単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 355,400 434,123 450,850 503,170 488,527
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,911 42,217 11,498 38,389 25,412
1. Tiền 16,911 42,217 11,498 38,389 25,412
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,681 22,541 25,143 23,373 21,416
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 299,147 343,090 375,745 409,092 421,115
1. Phải thu khách hàng 32,499 20,659 33,889 31,799 41,928
2. Trả trước cho người bán 180,280 244,307 161,997 295,186 364,962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 101,452 23,481 113,085 22,866 14,780
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,478 -16,836 -7,759 -7,759 -556
IV. Tổng hàng tồn kho 6,094 15,631 23,953 18,159 10,534
1. Hàng tồn kho 10,091 19,629 27,950 22,156 14,531
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,997 -3,997 -3,997 -3,997 -3,997
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,566 10,644 14,510 14,157 10,051
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 64 0 0 1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,443 10,457 14,387 14,034 9,926
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 123 123 123 123 123
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,009,924 948,136 977,253 972,912 1,009,649
I. Các khoản phải thu dài hạn 90,914 45,086 35,375 7,561 1,118
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 977 1,208 1,208 1,118
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 75,845 71,398 74,346 88,994 103,511
1. Tài sản cố định hữu hình 70,605 66,651 58,610 75,069 90,535
- Nguyên giá 168,307 171,560 164,560 181,730 202,031
- Giá trị hao mòn lũy kế -97,701 -104,909 -105,950 -106,661 -111,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,239 4,747 15,736 13,925 12,976
- Nguyên giá 8,455 8,455 20,429 19,542 19,542
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,215 -3,708 -4,693 -5,618 -6,566
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 588,520 571,507 561,926 567,006 559,988
- Nguyên giá 761,581 755,447 755,762 773,299 774,205
- Giá trị hao mòn lũy kế -173,061 -183,940 -193,836 -206,293 -214,217
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 2,077
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 138,767 135,697 132,050 127,833 159,614
1. Chi phí trả trước dài hạn 66,097 64,690 63,284 61,560 93,499
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 72,670 71,006 68,766 66,273 66,116
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,365,324 1,382,259 1,428,103 1,476,082 1,498,176
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 631,007 642,439 679,958 711,539 739,007
I. Nợ ngắn hạn 259,740 275,515 324,668 343,078 330,679
1. Vay và nợ ngắn 170,497 170,510 206,679 223,604 249,427
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,346 13,522 30,661 37,141 11,423
4. Người mua trả tiền trước 1,846 413 209 2,321 417
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,805 10,502 9,640 6,565 9,823
6. Phải trả người lao động 2,837 3,266 3,659 7,756 4,247
7. Chi phí phải trả 34,208 63,687 63,654 63,796 30,434
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,305 619 1,484 413 2,825
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 371,267 366,924 355,291 368,460 408,328
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 89,314 136,811 137,669 141,376 91,273
4. Vay và nợ dài hạn 200,219 215,822 203,345 212,065 199,387
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12,692 13,708 13,695 14,437 13,966
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 734,316 739,820 748,144 764,543 759,169
I. Vốn chủ sở hữu 734,316 739,820 748,144 764,543 759,169
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 708,191 708,191 708,191 708,191 708,191
2. Thặng dư vốn cổ phần -210 -210 -210 -210 -210
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 440 440 440 440 440
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 981 6,214 14,045 19,677 18,004
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101 101 101 101 101
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 24,897 25,168 25,661 36,428 32,726
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,365,324 1,382,259 1,428,103 1,476,082 1,498,176