単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,067 7,848 1,833 1,219 -10,601
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,467 -4,614 22,768 17,381 14,753
- Khấu hao TSCĐ 15,121 -2,827 11,834 16,096 13,348
- Các khoản dự phòng -5,642 -9,077 -7,203 -556
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 569 -589 1,349 -1 381
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 759 -268 170 -661 -205
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 2,659 8,147 9,415 9,149 1,786
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 23,534 3,235 24,601 18,600 4,153
- Tăng, giảm các khoản phải thu 56,536 -29,832 -40,880 -79,804 225,072
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9,537 13,045 -5,794 7,625 3,012
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 38,754 12,060 -1,246 -32,971 59,076
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,407 1,406 1,724 -31,851 1,328
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -2,659 -7,209 3 -8,822 -1,929
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,966 -1,999 -2,045 -1,501 -2,068
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,168 179,960 -184,128 -3,740 3,740
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -318,626 265,117
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 110,236 -147,960 57,352 -132,464 292,383
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -68,017 -14,340 -19,196 -2,629 -33,183
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,154 10,213 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -104,000 94,589 37,117 -24,832 1,656
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 91,938 -4,047 -87,891 134,309 -37,583
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -220,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -4,086
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 849 -859 -601 369 507
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -81,163 85,557 -70,571 107,217 -288,603
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,278 1,840 16,301
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 120,514 89,389 167,026 99,814 103,569
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -116,155 -65,698 -141,382 -86,632 -113,151
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,169 -3,299 -1,809 -913 -897
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,660 22,233 40,137 12,270 -10,479
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 34,734 -40,170 26,918 -12,978 -6,698
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,911 42,217 11,498 38,389 25,412
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 20 -28 1 -21
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 42,217 11,498 38,389 25,412 18,693