単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,735 10,067 7,848 1,833
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,625 13,467 -4,614 22,768
- Khấu hao TSCĐ 13,165 15,121 -2,827 11,834
- Các khoản dự phòng -5,642 -9,077
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 20 569 -589 1,349
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,005 759 -268 170
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 6,445 2,659 8,147 9,415
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 31,360 23,534 3,235 24,601
- Tăng, giảm các khoản phải thu -51,237 56,536 -29,832 -40,880
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,175 -9,537 13,045 -5,794
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 19,227 38,754 12,060 -1,246
- Tăng giảm chi phí trả trước 742 1,407 1,406 1,724
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -6,445 -2,659 -7,209 3
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,203 -1,966 -1,999 -2,045
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,168 179,960 -184,128
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -318,626 265,117
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,381 110,236 -147,960 57,352
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -68,017 -14,340 -19,196
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,154 10,213
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -104,000 94,589 37,117
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 91,938 -4,047 -87,891
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,086 -4,086
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 984 849 -859 -601
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,070 -81,163 85,557 -70,571
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,278 1,840 16,301
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 92,075 120,514 89,389 167,026
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -89,170 -116,155 -65,698 -141,382
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,169 -3,299 -1,809
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,712 5,660 22,233 40,137
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,401 34,734 -40,170 26,918
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,510 16,911 42,217 11,498
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 20 -28
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,911 42,217 11,498 38,389