単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 473,175 961,626 599,597 580,808 1,008,801
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 243 0 119
Doanh thu thuần 473,175 961,626 599,355 580,808 1,008,681
Giá vốn hàng bán 415,794 807,231 543,398 527,133 920,893
Lợi nhuận gộp 57,381 154,395 55,957 53,675 87,789
Doanh thu hoạt động tài chính 1,103 215 2,047 2,562 2,823
Chi phí tài chính 10,629 21,150 23,677 21,079 34,629
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,992 18,463 18,065 18,383 32,291
Chi phí bán hàng 2,161 2,493 6,154 9,929 15,092
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,203 17,369 12,196 27,919 13,360
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,490 113,598 15,977 -2,689 27,531
Thu nhập khác 6,394 658 652 6,465 4,213
Chi phí khác 2,747 1,079 1,745 3,123 3,488
Lợi nhuận khác 3,647 -421 -1,094 3,342 725
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,137 113,177 14,883 653 28,256
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,773 22,851 3,170 3,292 4,907
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 532 700
Chi phí thuế TNDN 7,773 22,851 3,170 3,824 5,607
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,365 90,326 11,714 -3,171 22,649
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 68 -7,268
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,365 90,326 11,714 -3,240 29,917
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)