|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
466,753
|
405,103
|
366,328
|
316,761
|
232,245
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
299
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
466,453
|
405,103
|
366,328
|
316,761
|
232,245
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
466,774
|
404,285
|
363,284
|
309,892
|
224,184
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-320
|
817
|
3,044
|
6,869
|
8,061
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,810
|
14,848
|
14,555
|
10,389
|
10,110
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,052
|
4,230
|
4,592
|
4,011
|
2,581
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,817
|
4,185
|
4,592
|
4,004
|
2,557
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10
|
26
|
2
|
2,053
|
2,100
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,548
|
4,293
|
10,755
|
6,115
|
14,395
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,880
|
7,116
|
2,251
|
5,078
|
-905
|
|
12. Thu nhập khác
|
5
|
0
|
914
|
0
|
44
|
|
13. Chi phí khác
|
18
|
148
|
404
|
0
|
91
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14
|
-148
|
509
|
0
|
-47
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,866
|
6,968
|
2,760
|
5,078
|
-953
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,238
|
1,424
|
642
|
1,078
|
-161
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,238
|
1,424
|
642
|
1,078
|
-161
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,628
|
5,543
|
2,118
|
4,000
|
-792
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,628
|
5,543
|
2,118
|
4,000
|
-792
|