|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.106.005
|
3.386.741
|
3.781.230
|
4.180.316
|
4.615.334
|
|
I. Tiền
|
57.182
|
89.637
|
116.835
|
146.299
|
127.754
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
57.182
|
89.637
|
116.835
|
124.582
|
107.754
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
21.717
|
20.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.521.247
|
2.762.796
|
3.004.247
|
3.163.247
|
3.553.789
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
|
2.762.796
|
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2.521.247
|
|
3.004.247
|
3.163.247
|
3.553.789
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
|
|
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
145.307
|
147.801
|
235.224
|
246.297
|
272.313
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
91.438
|
85.479
|
154.506
|
155.372
|
176.666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.246
|
1.508
|
112
|
32.580
|
22.735
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
56.767
|
63.928
|
83.466
|
60.755
|
75.244
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-4.143
|
-3.114
|
-2.859
|
-2.410
|
-2.333
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
3.465
|
1.785
|
3.463
|
4.126
|
5.789
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.465
|
1.785
|
3.463
|
4.126
|
5.789
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
378.804
|
384.721
|
421.460
|
620.346
|
655.688
|
|
1. Tạm ứng
|
222.090
|
|
0
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
|
234.116
|
210.601
|
214.553
|
196.056
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
551
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
156.714
|
150.605
|
210.859
|
405.242
|
459.633
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
205.390
|
189.253
|
176.314
|
160.019
|
156.647
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.726
|
10.215
|
10.978
|
14.195
|
15.431
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7.726
|
10.215
|
10.978
|
14.195
|
15.431
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
139.534
|
130.600
|
139.278
|
131.408
|
124.953
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
79.486
|
70.346
|
75.682
|
69.353
|
62.227
|
|
- Nguyên giá
|
150.312
|
152.147
|
169.106
|
171.497
|
174.319
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70.825
|
-81.801
|
-93.424
|
-102.144
|
-112.092
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
60.048
|
60.253
|
63.595
|
62.055
|
62.726
|
|
- Nguyên giá
|
65.635
|
65.860
|
70.122
|
69.344
|
71.234
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.587
|
-5.606
|
-6.526
|
-7.289
|
-8.508
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
46
|
1.155
|
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
45.500
|
33.000
|
0
|
|
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
45.500
|
|
0
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
33.000
|
|
|
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
12.629
|
15.392
|
24.903
|
14.416
|
16.262
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.629
|
15.392
|
24.903
|
14.416
|
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
16.262
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.311.395
|
3.575.994
|
3.957.545
|
4.340.335
|
4.771.981
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.987.265
|
2.104.491
|
2.354.462
|
2.723.115
|
2.963.736
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
280.152
|
308.284
|
645.026
|
760.689
|
851.161
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
140.002
|
158.855
|
241.594
|
300.855
|
357.485
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
6.747
|
4.322
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.887
|
20.834
|
17.132
|
25.396
|
35.372
|
|
6. Phải trả người lao động
|
79.158
|
57.662
|
69.737
|
45.925
|
56.344
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
59.106
|
70.933
|
316.563
|
381.766
|
397.637
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
1.707.113
|
1.796.207
|
1.709.436
|
1.962.426
|
2.112.576
|
|
1. Dự phòng phí
|
1.308.713
|
1.391.540
|
1.275.210
|
1.314.495
|
1.358.508
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
257.178
|
244.082
|
255.734
|
448.872
|
531.543
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
141.222
|
160.585
|
178.492
|
199.059
|
222.525
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.324.130
|
1.471.503
|
1.603.083
|
1.617.220
|
1.808.244
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.235.759
|
1.392.682
|
1.532.183
|
1.540.817
|
1.757.172
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
431.578
|
515.574
|
723.918
|
723.918
|
1.013.476
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
16.471
|
28.277
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-13.898
|
-13.898
|
-13.898
|
-10.052
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
336.733
|
418.433
|
418.433
|
418.433
|
273.654
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
38.000
|
51.557
|
63.873
|
72.392
|
85.183
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
431.346
|
409.016
|
327.857
|
319.656
|
356.582
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
88.371
|
78.821
|
70.900
|
76.403
|
51.072
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
88.371
|
78.821
|
70.900
|
76.403
|
51.072
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.311.395
|
3.575.994
|
3.957.545
|
4.340.335
|
4.771.981
|