|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.414.626
|
4.483.733
|
4.615.334
|
4.734.228
|
4.950.962
|
|
I. Tiền
|
165.316
|
106.951
|
127.754
|
134.133
|
94.188
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
110.316
|
96.951
|
107.754
|
84.133
|
94.188
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
55.000
|
10.000
|
20.000
|
50.000
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.314.289
|
3.445.789
|
3.553.789
|
3.543.247
|
3.774.300
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
3.314.289
|
3.445.789
|
3.553.789
|
3.543.247
|
3.774.300
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
|
|
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
302.768
|
291.536
|
272.313
|
395.142
|
383.718
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
183.123
|
172.700
|
176.666
|
236.680
|
310.740
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
40.647
|
29.045
|
22.735
|
27.208
|
43.470
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
81.330
|
92.124
|
75.244
|
133.588
|
31.906
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-2.333
|
-2.333
|
-2.333
|
-2.333
|
-2.399
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
11.785
|
7.562
|
5.789
|
8.372
|
9.373
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11.785
|
7.562
|
5.789
|
8.372
|
9.373
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
620.467
|
631.895
|
655.688
|
653.334
|
689.384
|
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
|
193.144
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
214.584
|
203.774
|
196.056
|
|
199.207
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
339
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
405.883
|
427.783
|
459.633
|
460.190
|
490.177
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
153.111
|
152.136
|
156.647
|
153.879
|
200.284
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.272
|
15.174
|
15.431
|
15.955
|
17.363
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
14.272
|
15.174
|
15.431
|
15.955
|
17.363
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
128.472
|
126.148
|
124.953
|
126.721
|
166.437
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67.035
|
65.020
|
62.227
|
64.443
|
72.980
|
|
- Nguyên giá
|
175.548
|
175.682
|
174.319
|
178.837
|
190.614
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108.513
|
-110.663
|
-112.092
|
-114.394
|
-117.633
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
61.437
|
61.128
|
62.726
|
62.278
|
93.457
|
|
- Nguyên giá
|
69.344
|
69.344
|
71.234
|
71.234
|
102.867
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.907
|
-8.216
|
-8.508
|
-8.955
|
-9.410
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
10.367
|
10.815
|
16.262
|
11.203
|
16.484
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.367
|
10.815
|
|
11.203
|
16.484
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
16.262
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.567.737
|
4.635.870
|
4.771.981
|
4.888.107
|
5.151.247
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.834.862
|
2.859.986
|
2.963.736
|
3.002.305
|
3.186.575
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
852.923
|
811.739
|
851.161
|
863.642
|
984.384
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
325.133
|
294.294
|
357.485
|
393.477
|
451.987
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11.487
|
6.993
|
4.322
|
6.453
|
18.651
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26.737
|
25.898
|
35.372
|
33.188
|
37.997
|
|
6. Phải trả người lao động
|
68.825
|
71.380
|
56.344
|
28.598
|
57.515
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
420.742
|
413.175
|
397.637
|
401.926
|
418.234
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
1.981.939
|
2.048.247
|
2.112.576
|
2.138.664
|
2.202.191
|
|
1. Dự phòng phí
|
1.370.273
|
1.324.811
|
1.358.508
|
1.350.064
|
1.448.266
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
401.119
|
507.400
|
531.543
|
560.305
|
518.596
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
210.546
|
216.035
|
222.525
|
228.294
|
235.329
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.732.875
|
1.775.884
|
1.808.244
|
1.885.801
|
1.964.672
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.648.116
|
1.701.559
|
1.757.172
|
1.850.509
|
1.871.000
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
723.918
|
1.013.476
|
1.013.476
|
1.013.476
|
1.013.476
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28.277
|
28.277
|
28.277
|
28.277
|
28.277
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
418.433
|
273.654
|
273.654
|
273.654
|
273.654
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
72.392
|
72.392
|
85.183
|
85.107
|
85.107
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
405.097
|
313.760
|
356.582
|
449.995
|
470.486
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
84.759
|
74.325
|
51.072
|
35.292
|
93.672
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
84.759
|
74.325
|
51.072
|
35.292
|
93.672
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.567.737
|
4.635.870
|
4.771.981
|
4.888.107
|
5.151.247
|