|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
676,561
|
568,819
|
701,813
|
593,424
|
697,628
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
17,055
|
4,485
|
12,021
|
2,295
|
5,974
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-512,683
|
-431,117
|
-500,606
|
-441,345
|
-489,387
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-52,995
|
-62,219
|
-61,540
|
-99,742
|
-44,483
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-16,196
|
-13,616
|
-10,978
|
-24,274
|
-19,246
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-45,680
|
-28,631
|
-47,354
|
-54,122
|
-58,131
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,060
|
37,722
|
93,355
|
-23,764
|
92,356
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-2,845
|
-1,294
|
-6,731
|
-5,454
|
-43,409
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-5
|
200
|
214
|
255
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-393,698
|
-500,000
|
-337,500
|
-190,500
|
-434,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
328,198
|
368,500
|
229,500
|
201,042
|
295,500
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
40,232
|
36,506
|
41,965
|
24,799
|
49,608
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28,118
|
-96,087
|
-72,552
|
30,143
|
-132,301
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
6,297
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6,297
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
44,239
|
-58,365
|
20,803
|
6,379
|
-39,945
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
121,076
|
165,316
|
106,951
|
127,754
|
134,133
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
165,316
|
106,951
|
127,754
|
134,133
|
94,188
|