単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 674,385 582,063 705,417 613,735 725,807
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 58,446 36,802 55,262 30,170 42,035
3- Các khoản giảm trừ 198,894 94,668 154,807 67,478 149,290
- Phí nhượng tái bảo hiểm 122,781 102,969 127,813 95,027 118,892
- Giảm phí bảo hiểm -3,885 -6,862 -30,223 17,913 -3,298
- Hoàn phí bảo hiểm 79,997 -1,438 57,216 -45,462 33,696
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 28,446 28,665 31,765 32,843 34,776
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 23 16 21 21 -492
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 562,406 552,879 637,659 609,290 652,835
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 244,459 168,001 259,084 187,292 245,180
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 44,389 18,450 40,801 27,951 38,245
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 41,229 18,362 29,058 27,757 37,236
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 3,160 88 195 1,010
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 11,744
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 200,070 149,551 218,283 159,341 206,935
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 5,489
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường -94,495 13,994 -25,302 77,447 -4,406
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 6,100 5,157 6,331 6,489
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 240,438 178,780 227,194 188,301 270,767
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 240,438 178,780 227,194 188,301 270,767
+ Chi hoa hồng 105,565 104,900 122,958 104,384 112,667
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 134,873 73,880 104,236 83,918 158,100
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 352,114 347,482 426,505 419,600 479,786
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 210,291 205,397 211,155 189,690 173,050
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 152,034 139,017 166,363 161,444 149,383
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 35,064 34,843 36,611 39,406 42,552
24. Chi hoạt động tài chính 37 119 7 4 13
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 35,028 34,725 36,604 39,403 42,539
26. Thu nhập hoạt động khác 249 30 285 219 2,261
27. Chi phí hoạt động khác 152 5 136 170
28. Lợi nhuận hoạt động khác 97 30 280 83 2,091
29. Tổng lợi nhuận kế toán 93,382 101,136 81,676 67,731 68,296
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 93,382 101,136 81,676 67,731 68,296
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 93,382 101,136 81,676 67,731 68,296
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 18,707 20,245 16,354 13,723 12,683
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,676 80,890 65,323 54,008 55,614
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 74,676 80,890 65,323 54,008 55,614
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)