|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
582,063
|
705,417
|
613,735
|
725,807
|
630,005
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
36,802
|
55,262
|
30,170
|
42,035
|
58,923
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
94,668
|
154,807
|
67,478
|
149,290
|
95,210
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
102,969
|
127,813
|
95,027
|
118,892
|
111,954
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-6,862
|
-30,223
|
17,913
|
-3,298
|
-8,300
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
-1,438
|
57,216
|
-45,462
|
33,696
|
-8,444
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
28,665
|
31,765
|
32,843
|
34,776
|
30,679
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
16
|
21
|
21
|
-492
|
30
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
552,879
|
637,659
|
609,290
|
652,835
|
624,427
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
168,001
|
259,084
|
187,292
|
245,180
|
184,593
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
18,450
|
40,801
|
27,951
|
38,245
|
28,563
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
18,362
|
29,058
|
27,757
|
37,236
|
28,411
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
88
|
|
195
|
1,010
|
153
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
11,744
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
149,551
|
218,283
|
159,341
|
206,935
|
156,030
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
5,489
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
13,994
|
-25,302
|
77,447
|
-4,406
|
36,505
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
5,157
|
6,331
|
|
6,489
|
5,770
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
178,780
|
227,194
|
188,301
|
270,767
|
194,396
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
178,780
|
227,194
|
188,301
|
270,767
|
194,396
|
|
+ Chi hoa hồng
|
104,900
|
122,958
|
104,384
|
112,667
|
100,045
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
73,880
|
104,236
|
83,918
|
158,100
|
94,351
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
347,482
|
426,505
|
419,600
|
479,786
|
392,701
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
205,397
|
211,155
|
189,690
|
173,050
|
231,726
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
139,017
|
166,363
|
161,444
|
149,383
|
156,969
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,843
|
36,611
|
39,406
|
42,552
|
43,775
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
119
|
7
|
4
|
13
|
81
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
34,725
|
36,604
|
39,403
|
42,539
|
43,695
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
30
|
285
|
219
|
2,261
|
294
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
|
5
|
136
|
170
|
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
30
|
280
|
83
|
2,091
|
294
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
101,136
|
81,676
|
67,731
|
68,296
|
118,746
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
101,136
|
81,676
|
67,731
|
68,296
|
118,746
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
101,136
|
81,676
|
67,731
|
68,296
|
118,746
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
20,245
|
16,354
|
13,723
|
12,683
|
23,882
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
80,890
|
65,323
|
54,008
|
55,614
|
94,864
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
80,890
|
65,323
|
54,008
|
55,614
|
94,864
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|