単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 582,063 705,417 613,735 725,807 630,005
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 36,802 55,262 30,170 42,035 58,923
3- Các khoản giảm trừ 94,668 154,807 67,478 149,290 95,210
- Phí nhượng tái bảo hiểm 102,969 127,813 95,027 118,892 111,954
- Giảm phí bảo hiểm -6,862 -30,223 17,913 -3,298 -8,300
- Hoàn phí bảo hiểm -1,438 57,216 -45,462 33,696 -8,444
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 28,665 31,765 32,843 34,776 30,679
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 16 21 21 -492 30
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 552,879 637,659 609,290 652,835 624,427
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 168,001 259,084 187,292 245,180 184,593
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 18,450 40,801 27,951 38,245 28,563
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 18,362 29,058 27,757 37,236 28,411
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 88 195 1,010 153
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 11,744
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 149,551 218,283 159,341 206,935 156,030
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 5,489
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 13,994 -25,302 77,447 -4,406 36,505
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 5,157 6,331 6,489 5,770
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 178,780 227,194 188,301 270,767 194,396
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 178,780 227,194 188,301 270,767 194,396
+ Chi hoa hồng 104,900 122,958 104,384 112,667 100,045
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 73,880 104,236 83,918 158,100 94,351
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 347,482 426,505 419,600 479,786 392,701
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 205,397 211,155 189,690 173,050 231,726
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 139,017 166,363 161,444 149,383 156,969
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 34,843 36,611 39,406 42,552 43,775
24. Chi hoạt động tài chính 119 7 4 13 81
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 34,725 36,604 39,403 42,539 43,695
26. Thu nhập hoạt động khác 30 285 219 2,261 294
27. Chi phí hoạt động khác 5 136 170
28. Lợi nhuận hoạt động khác 30 280 83 2,091 294
29. Tổng lợi nhuận kế toán 101,136 81,676 67,731 68,296 118,746
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 101,136 81,676 67,731 68,296 118,746
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 101,136 81,676 67,731 68,296 118,746
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 20,245 16,354 13,723 12,683 23,882
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 80,890 65,323 54,008 55,614 94,864
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 80,890 65,323 54,008 55,614 94,864
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)