Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 562.846 1.263.129 1.474.622 1.636.314 665.526
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -808.334 -1.762.266 -1.501.294 -1.265.423 -418.017
3. Tiền chi trả cho người lao động -6.726 -7.743 -7.384 -5.894 -6.280
4. Tiền chi trả lãi vay -7.858 -33.444 -38.211 -36.494 -4.503
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -9.307 -12.237 -2.703 -25.048 -13.043
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 11.796 14.213 66.131 58.377 469.036
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -14.810 -24.458 -54.171 -384.325 -161.322
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -272.394 -562.806 -63.010 -22.492 531.397
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -65 -51.923
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 73.389 246 219 130
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9.539
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.418 22 113 10 32
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16.893 21.488 359 230 162
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 468.161
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 594.520 969.500 1.129.490 527.219 155.464
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -323.883 -855.802 -1.066.404 -468.760 -627.446
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư -61.236
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14.371 -39.953 -37.979
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 256.266 541.906 63.085 20.480 -533.218
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 765 588 434 -1.782 -1.660
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.790 2.555 3.143 3.561 1.778
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.555 3.143 3.583 1.778 119