Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 343,462 617,432 532,793 574,213 706,986
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,814 793 129 93 165
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 341,647 616,639 532,664 574,119 706,821
4. Giá vốn hàng bán 276,871 499,863 449,073 466,563 516,990
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 64,777 116,776 83,591 107,556 189,831
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19,863 26,927 31,675 31,864 40,569
7. Chi phí tài chính 4,113 12,296 8,859 5,719 7,768
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,064 3,206 4,900 3,770 4,586
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 33,913 46,049 17,662 23,118 24,771
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,141 15,290 18,481 19,520 21,394
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,473 70,068 70,265 91,063 176,467
12. Thu nhập khác 908 261 193 234 750
13. Chi phí khác 2 342 13 20 46
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 906 -80 180 214 704
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,379 69,988 70,445 91,277 177,172
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,738 10,339 6,189 11,574 19,450
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 848 -4,640 384 -2,053 1,617
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,585 5,699 6,573 9,521 21,068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33,793 64,289 63,872 81,756 156,104
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 33,793 64,289 63,872 81,756 156,104