|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
343,462
|
617,432
|
532,793
|
574,213
|
706,986
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,814
|
793
|
129
|
93
|
165
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
341,647
|
616,639
|
532,664
|
574,119
|
706,821
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
276,871
|
499,863
|
449,073
|
466,563
|
516,990
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
64,777
|
116,776
|
83,591
|
107,556
|
189,831
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,863
|
26,927
|
31,675
|
31,864
|
40,569
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,113
|
12,296
|
8,859
|
5,719
|
7,768
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,064
|
3,206
|
4,900
|
3,770
|
4,586
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,913
|
46,049
|
17,662
|
23,118
|
24,771
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,141
|
15,290
|
18,481
|
19,520
|
21,394
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,473
|
70,068
|
70,265
|
91,063
|
176,467
|
|
12. Thu nhập khác
|
908
|
261
|
193
|
234
|
750
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
342
|
13
|
20
|
46
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
906
|
-80
|
180
|
214
|
704
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36,379
|
69,988
|
70,445
|
91,277
|
177,172
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,738
|
10,339
|
6,189
|
11,574
|
19,450
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
848
|
-4,640
|
384
|
-2,053
|
1,617
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,585
|
5,699
|
6,573
|
9,521
|
21,068
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,793
|
64,289
|
63,872
|
81,756
|
156,104
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,793
|
64,289
|
63,872
|
81,756
|
156,104
|