Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 251.196 313.256 295.481 305.779 359.975
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 251.196 313.256 295.481 305.779 359.975
4. Giá vốn hàng bán 196.770 265.287 242.214 252.369 297.737
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54.426 47.969 53.267 53.410 62.239
6. Doanh thu hoạt động tài chính 520 361 343 559 608
7. Chi phí tài chính 2.168 3.173 4.097 3.654 2.965
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.032 3.131 4.022 3.615 2.952
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 7.700 4.086 8.987 7.225 11.518
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.825 19.834 21.946 24.220 27.272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25.253 21.237 18.580 18.871 21.092
12. Thu nhập khác 1.598 744 300 414 496
13. Chi phí khác 2.917 430 274 242 214
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.319 314 27 172 282
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23.934 21.551 18.607 19.043 21.374
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.837 4.297 3.736 4.077 3.892
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.872 0 -301 301
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.709 4.297 3.736 3.776 4.193
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.225 17.254 14.870 15.267 17.181
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.225 17.254 14.870 15.267 17.181