|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.409.402
|
1.491.192
|
1.559.784
|
1.519.215
|
1.293.740
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66.101
|
98.719
|
75.015
|
129.657
|
63.553
|
|
1. Tiền
|
66.101
|
98.719
|
75.015
|
129.657
|
63.553
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
283.376
|
261.615
|
353.875
|
357.461
|
256.746
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
281.907
|
269.644
|
370.235
|
361.076
|
255.265
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.656
|
0
|
7.486
|
20.153
|
24.241
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
10.368
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.896
|
5.720
|
6.032
|
6.110
|
7.284
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24.083
|
-24.118
|
-29.879
|
-29.879
|
-30.045
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
953.255
|
999.593
|
1.001.202
|
898.896
|
840.224
|
|
1. Hàng tồn kho
|
953.255
|
999.593
|
1.001.202
|
898.896
|
840.224
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
106.670
|
111.265
|
109.691
|
113.201
|
113.218
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
347
|
1.401
|
1.808
|
2.213
|
967
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
106.285
|
109.823
|
107.869
|
110.974
|
112.251
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
38
|
41
|
14
|
14
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
260.438
|
264.217
|
261.246
|
256.517
|
266.794
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
235.269
|
239.727
|
232.470
|
227.347
|
227.063
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
191.676
|
196.627
|
189.863
|
185.232
|
185.441
|
|
- Nguyên giá
|
702.946
|
715.574
|
716.229
|
718.853
|
726.453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-511.269
|
-518.947
|
-526.367
|
-533.621
|
-541.012
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
43.593
|
43.100
|
42.607
|
42.115
|
41.622
|
|
- Nguyên giá
|
72.582
|
72.582
|
72.582
|
72.582
|
72.582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.989
|
-29.482
|
-29.975
|
-30.467
|
-30.960
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.330
|
6.328
|
6.095
|
6.622
|
13.413
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.330
|
6.328
|
6.095
|
6.622
|
13.413
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.600
|
-3.600
|
-3.600
|
-3.600
|
-3.600
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.839
|
17.162
|
21.681
|
22.548
|
26.318
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.913
|
16.238
|
20.994
|
21.840
|
25.921
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
926
|
925
|
687
|
707
|
396
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.669.840
|
1.755.409
|
1.821.030
|
1.775.732
|
1.560.534
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
860.161
|
942.911
|
1.002.066
|
942.865
|
712.201
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
860.161
|
942.911
|
1.002.066
|
942.865
|
712.201
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
736.750
|
791.932
|
800.379
|
762.659
|
562.081
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
75.467
|
97.650
|
155.302
|
112.714
|
91.099
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27.644
|
32.278
|
21.266
|
34.601
|
27.503
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.897
|
1.144
|
2.624
|
4.454
|
4.359
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.669
|
10.649
|
13.338
|
18.420
|
17.394
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.627
|
3.954
|
3.655
|
4.076
|
4.621
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.088
|
5.284
|
5.482
|
5.921
|
5.125
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
809.679
|
812.498
|
818.964
|
832.866
|
848.333
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
809.679
|
812.498
|
818.964
|
832.866
|
848.333
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
501.590
|
501.590
|
501.590
|
501.590
|
501.590
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.520
|
15.520
|
15.520
|
15.520
|
15.520
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.880
|
14.880
|
14.880
|
14.880
|
14.880
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
277.688
|
280.507
|
286.974
|
300.875
|
316.343
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
267.151
|
277.916
|
277.916
|
277.916
|
277.916
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.537
|
2.591
|
9.057
|
22.959
|
38.426
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.669.840
|
1.755.409
|
1.821.030
|
1.775.732
|
1.560.534
|