Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.519.215 1.293.740 1.314.573 1.350.827 1.224.408
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 129.657 63.553 66.985 95.909 139.693
1. Tiền 129.657 63.553 66.985 95.909 139.693
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.000 20.000 20.000 20.269 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.000 20.000 20.000 20.269 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 357.461 256.746 285.282 331.556 248.816
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 361.076 255.265 293.290 353.879 276.796
2. Trả trước cho người bán 20.153 24.241 18.960 15.464 9.480
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.110 7.284 7.157 7.271 7.598
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29.879 -30.045 -34.125 -45.058 -45.058
IV. Tổng hàng tồn kho 898.896 840.224 539.189 502.223 505.772
1. Hàng tồn kho 898.896 840.224 539.189 502.223 505.772
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 113.201 113.218 403.117 400.870 310.127
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.213 967 2.319 2.181 1.872
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 110.974 112.251 117.905 124.285 129.279
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 282.892 274.404 178.976
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 256.517 266.794 273.042 283.484 276.729
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 227.347 227.063 225.801 246.975 241.212
1. Tài sản cố định hữu hình 185.232 185.441 184.672 206.338 201.068
- Nguyên giá 718.853 726.453 733.220 762.450 764.434
- Giá trị hao mòn lũy kế -533.621 -541.012 -548.548 -556.112 -563.366
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42.115 41.622 41.129 40.637 40.144
- Nguyên giá 72.582 72.582 72.582 72.582 72.582
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.467 -30.960 -31.453 -31.945 -32.438
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.622 13.413 20.536 6.095 6.095
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.622 13.413 20.536 6.095 6.095
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.600 3.600 3.600 3.600 3.600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.600 -3.600 -3.600 -3.600 -3.600
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.548 26.318 26.705 30.414 29.422
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.840 25.921 26.322 28.191 27.199
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 707 396 383 2.223 2.223
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.775.732 1.560.534 1.587.615 1.634.311 1.501.137
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 942.865 712.201 770.178 805.173 653.071
I. Nợ ngắn hạn 942.865 712.201 770.178 805.173 653.071
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 762.659 562.081 631.782 603.025 466.676
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 112.714 91.099 92.405 131.367 113.367
4. Người mua trả tiền trước 34.601 27.503 21.664 27.469 30.270
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.454 4.359 1.881 4.646 7.403
6. Phải trả người lao động 18.420 17.394 7.765 15.067 17.751
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.076 4.621 7.986 16.736 10.458
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.921 5.125 6.676 6.842 7.126
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19 19 19 19 19
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 832.866 848.333 817.437 829.139 848.067
I. Vốn chủ sở hữu 832.866 848.333 817.437 829.139 848.067
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 501.590 501.590 501.590 501.590 501.590
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.520 15.520 15.520 15.520 15.520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.880 14.880 14.880 14.880 14.880
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 300.875 316.343 285.446 297.148 316.076
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 277.916 277.916 282.020 282.092 282.092
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.959 38.426 3.426 15.056 33.984
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.775.732 1.560.534 1.587.615 1.634.311 1.501.137