|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,208,244
|
1,174,061
|
1,117,831
|
1,758,181
|
2,122,253
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,301
|
7,070
|
1,074
|
9,446
|
10,934
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,197,942
|
1,166,991
|
1,116,758
|
1,748,735
|
2,111,319
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,043,731
|
891,523
|
950,784
|
1,559,407
|
1,845,224
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
154,211
|
275,468
|
165,974
|
189,328
|
266,095
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,669
|
11,183
|
8,378
|
18,844
|
18,520
|
|
7. Chi phí tài chính
|
35,884
|
37,387
|
46,524
|
33,422
|
37,891
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,489
|
33,703
|
44,870
|
30,100
|
35,989
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
48,035
|
68,457
|
66,960
|
115,449
|
143,489
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,327
|
43,836
|
42,997
|
45,805
|
59,758
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47,634
|
136,971
|
17,871
|
13,496
|
43,477
|
|
12. Thu nhập khác
|
30
|
96
|
950
|
0
|
8
|
|
13. Chi phí khác
|
415
|
2,055
|
4,814
|
320
|
490
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-385
|
-1,959
|
-3,864
|
-320
|
-482
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
47,249
|
135,012
|
14,007
|
13,175
|
42,995
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,154
|
16,373
|
4,266
|
1,861
|
3,965
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,309
|
58
|
-2,387
|
777
|
497
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,845
|
16,431
|
1,879
|
2,638
|
4,462
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42,404
|
118,581
|
12,128
|
10,537
|
38,533
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42,404
|
118,581
|
12,128
|
10,537
|
38,533
|