単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,208,244 1,174,061 1,117,831 1,758,181 2,122,253
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,301 7,070 1,074 9,446 10,934
Doanh thu thuần 1,197,942 1,166,991 1,116,758 1,748,735 2,111,319
Giá vốn hàng bán 1,043,731 891,523 950,784 1,559,407 1,845,224
Lợi nhuận gộp 154,211 275,468 165,974 189,328 266,095
Doanh thu hoạt động tài chính 6,669 11,183 8,378 18,844 18,520
Chi phí tài chính 35,884 37,387 46,524 33,422 37,891
Trong đó: Chi phí lãi vay 33,489 33,703 44,870 30,100 35,989
Chi phí bán hàng 48,035 68,457 66,960 115,449 143,489
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,327 43,836 42,997 45,805 59,758
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,634 136,971 17,871 13,496 43,477
Thu nhập khác 30 96 950 0 8
Chi phí khác 415 2,055 4,814 320 490
Lợi nhuận khác -385 -1,959 -3,864 -320 -482
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,249 135,012 14,007 13,175 42,995
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,154 16,373 4,266 1,861 3,965
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,309 58 -2,387 777 497
Chi phí thuế TNDN 4,845 16,431 1,879 2,638 4,462
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,404 118,581 12,128 10,537 38,533
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,404 118,581 12,128 10,537 38,533
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)