|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
583,967
|
543,774
|
575,404
|
433,365
|
535,170
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,511
|
1,554
|
5,983
|
5,404
|
20,922
|
|
Doanh thu thuần
|
581,456
|
542,220
|
569,421
|
427,960
|
514,249
|
|
Giá vốn hàng bán
|
520,392
|
472,395
|
486,404
|
369,562
|
430,343
|
|
Lợi nhuận gộp
|
61,064
|
69,825
|
83,017
|
58,399
|
83,906
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,230
|
3,106
|
6,746
|
2,272
|
3,800
|
|
Chi phí tài chính
|
9,004
|
7,111
|
14,013
|
8,695
|
15,519
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,766
|
6,930
|
13,509
|
6,532
|
15,149
|
|
Chi phí bán hàng
|
33,314
|
33,347
|
47,884
|
36,802
|
32,967
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,848
|
16,669
|
11,086
|
10,966
|
20,112
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,127
|
15,804
|
16,780
|
4,208
|
19,108
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
8
|
4
|
297
|
|
Chi phí khác
|
61
|
15
|
88
|
325
|
37
|
|
Lợi nhuận khác
|
-61
|
-15
|
-80
|
-321
|
260
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,067
|
15,789
|
16,700
|
3,887
|
19,368
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
909
|
1,830
|
889
|
448
|
4,078
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
156
|
-9
|
303
|
|
-1,685
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,064
|
1,821
|
1,192
|
448
|
2,393
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,002
|
13,967
|
15,509
|
3,439
|
16,975
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,002
|
13,967
|
15,509
|
3,439
|
16,975
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|