単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 456,330 419,108 583,967 543,774 575,404
Các khoản giảm trừ doanh thu 876 869 2,511 1,554 5,983
Doanh thu thuần 455,455 418,239 581,456 542,220 569,421
Giá vốn hàng bán 402,939 366,215 520,392 472,395 486,404
Lợi nhuận gộp 52,515 52,024 61,064 69,825 83,017
Doanh thu hoạt động tài chính 7,733 2,944 5,230 3,106 6,746
Chi phí tài chính 9,446 7,763 9,004 7,111 14,013
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,598 6,784 8,766 6,930 13,509
Chi phí bán hàng 37,320 28,943 33,314 33,347 47,884
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,560 15,156 16,848 16,669 11,086
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,923 3,106 7,127 15,804 16,780
Thu nhập khác 0 0 8
Chi phí khác 177 226 61 15 88
Lợi nhuận khác -177 -226 -61 -15 -80
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,746 2,880 7,067 15,789 16,700
Chi phí thuế TNDN hiện hành -161 324 909 1,830 889
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 778 -34 156 -9 303
Chi phí thuế TNDN 617 289 1,064 1,821 1,192
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,128 2,591 6,002 13,967 15,509
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,128 2,591 6,002 13,967 15,509
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)