単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,746 2,880 7,205 15,712 16,668
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,072 14,935 20,943 15,039 19,948
- Khấu hao TSCĐ 8,069 8,171 7,912 7,747 7,884
- Các khoản dự phòng 2,617 5,761 0 166
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,200 -1,494 1,722 -1,385
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,390 -924 -1,292 -4,527 -1,113
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,977 7,688 10,056 10,098 14,396
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,818 17,815 28,148 30,751 36,615
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20,855 43,294 -94,218 -125,192 100,649
- Tăng, giảm hàng tồn kho 55,236 -46,338 -1,610 102,306 58,672
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -50,207 -15,021 50,260 73,355 -31,851
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,731 -4,378 -5,164 -1,251 -2,835
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,387 -10,238 -6,457 -4,599 -12,636
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,576 -184 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,126 -16,442 -29,225 75,370 148,614
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,910 -8,627 -422 -3,150 -14,391
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 14,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,012 2,505 -2,505 -859 226
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,898 -6,122 -2,927 16,991 335
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 486,711 444,431 493,857 356,279 477,321
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -488,796 -389,249 -485,410 -394,000 -692,399
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,084 55,182 8,447 -37,720 -215,078
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -20,108 32,618 -23,705 54,641 -66,129
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 86,172 66,101 98,719 75,015 129,657
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 37 1 1 25
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66,101 98,719 75,015 129,657 63,553