|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,712
|
16,668
|
3,887
|
19,355
|
21,808
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15,039
|
19,948
|
14,455
|
26,502
|
19,307
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,747
|
7,884
|
7,923
|
8,057
|
7,747
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
166
|
|
4,387
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,722
|
-1,385
|
|
-1,090
|
1,090
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,527
|
-1,113
|
-713
|
-839
|
-1,980
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,098
|
14,396
|
7,245
|
15,988
|
12,450
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30,751
|
36,615
|
18,343
|
45,857
|
41,115
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-125,192
|
100,649
|
210,316
|
-63,009
|
323,867
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
102,306
|
58,672
|
17,909
|
45,454
|
91,878
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
73,355
|
-31,851
|
-258,277
|
54,640
|
-264,121
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,251
|
-2,835
|
-1,761
|
-1,730
|
1,301
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,599
|
-12,636
|
-5,100
|
-9,069
|
-13,376
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-3,873
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
75,370
|
148,614
|
-22,443
|
72,144
|
180,664
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,150
|
-14,391
|
-13,659
|
-14,789
|
518
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
20,000
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
14,500
|
28,000
|
-28,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1,000
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-859
|
226
|
|
|
-793
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
16,991
|
335
|
14,341
|
-42,789
|
-275
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
361,937
|
-361,937
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
356,279
|
477,321
|
-320,235
|
1,010,050
|
347,210
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-394,000
|
-692,399
|
|
-648,870
|
-483,559
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
-30,167
|
30,167
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-30,095
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-37,720
|
-215,078
|
11,534
|
-686
|
-136,350
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
54,641
|
-66,129
|
3,432
|
28,669
|
44,038
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
75,015
|
129,657
|
63,553
|
66,985
|
95,909
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
25
|
0
|
255
|
-255
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
129,657
|
63,553
|
66,985
|
95,909
|
139,693
|