単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 543,774 575,404 433,365 535,170 589,483
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,554 5,983 5,404 20,922 6,998
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 542,220 569,421 427,960 514,249 582,486
4. Giá vốn hàng bán 472,395 486,404 369,562 430,343 471,085
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 69,825 83,017 58,399 83,906 111,401
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,106 6,746 2,272 3,800 3,056
7. Chi phí tài chính 7,111 14,013 8,695 15,519 11,525
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,930 13,509 6,532 15,149 10,049
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 33,347 47,884 36,802 32,967 70,466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,669 11,086 10,966 20,112 10,785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,804 16,780 4,208 19,108 21,680
12. Thu nhập khác 0 8 4 297 105
13. Chi phí khác 15 88 325 37 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -15 -80 -321 260 73
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,789 16,700 3,887 19,368 21,753
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,830 889 448 4,078 2,879
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 303 -1,685 -8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,821 1,192 448 2,393 2,871
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,967 15,509 3,439 16,975 18,882
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,967 15,509 3,439 16,975 18,882