TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
980.372
|
966.462
|
879.390
|
906.409
|
1.679.286
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.208
|
4.112
|
16.801
|
7.373
|
37.078
|
1. Tiền
|
5.208
|
4.112
|
16.801
|
7.373
|
32.078
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25.425
|
1.328
|
151.695
|
150.000
|
939.963
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.695
|
1.695
|
1.695
|
0
|
739.963
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-368
|
-368
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24.098
|
0
|
150.000
|
150.000
|
200.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
801.385
|
770.950
|
581.563
|
526.765
|
511.419
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
530.514
|
501.509
|
528.757
|
434.765
|
300.848
|
2. Trả trước cho người bán
|
175.997
|
131.226
|
7.278
|
4.600
|
157.135
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
106.717
|
150.059
|
58.043
|
99.916
|
66.081
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.844
|
-11.844
|
-12.515
|
-12.515
|
-12.644
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
145.533
|
187.210
|
124.448
|
217.334
|
188.892
|
1. Hàng tồn kho
|
145.533
|
187.210
|
124.448
|
217.334
|
188.892
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.821
|
2.863
|
4.883
|
4.936
|
1.935
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.086
|
1.177
|
3.212
|
3.306
|
1.050
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.735
|
1.655
|
1.671
|
1.630
|
885
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
31
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
174.621
|
172.677
|
320.208
|
318.349
|
315.035
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
50.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
70.645
|
68.919
|
67.252
|
65.651
|
63.977
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41.979
|
40.435
|
38.949
|
37.528
|
36.036
|
- Nguyên giá
|
269.223
|
269.223
|
269.264
|
269.358
|
269.358
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-227.244
|
-228.788
|
-230.315
|
-231.830
|
-233.322
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28.665
|
28.484
|
28.303
|
28.122
|
27.941
|
- Nguyên giá
|
34.118
|
34.118
|
34.118
|
34.118
|
34.118
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.453
|
-5.634
|
-5.815
|
-5.996
|
-6.177
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
980
|
0
|
0
|
89
|
178
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
980
|
0
|
0
|
89
|
178
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48.209
|
8.209
|
158.209
|
158.209
|
156.900
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.900
|
6.900
|
156.900
|
156.900
|
156.900
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
41.309
|
1.309
|
1.309
|
1.309
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.787
|
5.549
|
4.746
|
4.400
|
3.979
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.787
|
5.549
|
4.746
|
4.400
|
3.979
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.154.993
|
1.139.139
|
1.199.598
|
1.224.758
|
1.994.321
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
705.241
|
685.283
|
738.804
|
758.597
|
1.518.481
|
I. Nợ ngắn hạn
|
704.848
|
684.889
|
738.411
|
758.204
|
1.518.087
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
615.507
|
592.707
|
533.661
|
492.251
|
614.252
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
64.455
|
76.164
|
128.312
|
184.809
|
147.850
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.536
|
2.365
|
671
|
1.551
|
2.178
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.285
|
733
|
3.059
|
6.082
|
4.856
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
1.035
|
20
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.400
|
1.083
|
1.443
|
1.219
|
1.421
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.968
|
11.156
|
69.069
|
69.285
|
745.595
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.696
|
681
|
2.196
|
1.972
|
1.914
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
394
|
394
|
394
|
394
|
394
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
394
|
394
|
394
|
394
|
394
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
449.752
|
453.856
|
460.794
|
466.161
|
475.841
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
449.752
|
453.856
|
460.794
|
466.161
|
475.841
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.684
|
11.684
|
13.010
|
13.010
|
13.010
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88.068
|
92.173
|
97.784
|
103.151
|
112.831
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61.544
|
88.059
|
84.904
|
84.904
|
84.904
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.525
|
4.113
|
12.880
|
18.247
|
27.927
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.154.993
|
1.139.139
|
1.199.598
|
1.224.758
|
1.994.321
|