|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.028.782
|
1.148.949
|
1.365.526
|
1.584.446
|
1.504.254
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
104.498
|
4.633
|
166.741
|
26.591
|
14.724
|
|
1. Tiền
|
4.498
|
4.633
|
26.741
|
26.591
|
14.724
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100.000
|
0
|
140.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
210.000
|
390.174
|
240.266
|
320.866
|
341.443
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
180.174
|
220.266
|
220.266
|
220.843
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
210.000
|
210.000
|
20.000
|
100.600
|
120.600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
481.025
|
526.538
|
703.443
|
1.042.983
|
964.566
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
353.267
|
308.176
|
412.577
|
546.925
|
280.996
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
79.937
|
207.462
|
267.504
|
396.350
|
586.228
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
60.779
|
23.859
|
34.801
|
111.146
|
109.277
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.959
|
-12.959
|
-11.438
|
-11.438
|
-11.935
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
230.450
|
222.181
|
243.246
|
182.367
|
177.752
|
|
1. Hàng tồn kho
|
230.450
|
222.181
|
243.246
|
182.367
|
177.752
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.809
|
5.423
|
11.829
|
11.638
|
5.768
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.629
|
2.100
|
1.221
|
1.182
|
1.356
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.180
|
3.323
|
10.609
|
10.457
|
4.412
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
312.558
|
251.278
|
205.433
|
63.596
|
61.934
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
240.000
|
180.302
|
139.802
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
240.000
|
180.302
|
139.802
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
61.892
|
60.651
|
60.105
|
60.204
|
58.848
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.206
|
32.147
|
31.782
|
32.062
|
30.887
|
|
- Nguyên giá
|
269.358
|
269.623
|
265.788
|
267.394
|
267.568
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-236.152
|
-237.477
|
-234.006
|
-235.333
|
-236.681
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.680
|
1.680
|
1.680
|
1.680
|
1.680
|
|
- Nguyên giá
|
1.680
|
1.680
|
1.680
|
1.680
|
1.680
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27.006
|
26.825
|
26.644
|
26.463
|
26.282
|
|
- Nguyên giá
|
33.545
|
33.545
|
33.545
|
33.545
|
33.545
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.539
|
-6.720
|
-6.901
|
-7.082
|
-7.263
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.013
|
1.003
|
1.095
|
1.178
|
115
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.013
|
1.003
|
1.095
|
1.178
|
115
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.900
|
6.900
|
2.024
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.900
|
6.900
|
2.024
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.753
|
2.422
|
2.406
|
2.213
|
2.970
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.753
|
2.422
|
2.406
|
2.213
|
2.970
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.341.341
|
1.400.227
|
1.570.959
|
1.648.042
|
1.566.187
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
856.278
|
906.037
|
1.049.619
|
1.108.664
|
1.020.792
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
855.087
|
904.969
|
1.048.103
|
1.107.162
|
1.019.291
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
618.058
|
680.394
|
737.037
|
768.555
|
790.860
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
210.733
|
179.639
|
265.644
|
277.871
|
132.913
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11.060
|
25.762
|
22.283
|
34.805
|
76.344
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.342
|
6.945
|
12.085
|
16.442
|
8.498
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
646
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
994
|
1.225
|
2.042
|
2.510
|
1.368
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
3.737
|
2.629
|
1.522
|
414
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.688
|
4.619
|
4.723
|
4.113
|
4.238
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.211
|
2.649
|
1.660
|
1.344
|
4.010
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.192
|
1.069
|
1.516
|
1.502
|
1.502
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14
|
14
|
584
|
1.061
|
1.061
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.178
|
1.055
|
932
|
441
|
441
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
485.062
|
494.190
|
521.340
|
539.378
|
545.395
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
485.062
|
494.190
|
521.340
|
539.378
|
545.395
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.410
|
14.410
|
14.410
|
14.410
|
16.776
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
120.652
|
129.780
|
156.930
|
174.968
|
178.619
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
109.610
|
109.610
|
109.610
|
156.930
|
151.694
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.042
|
20.169
|
47.320
|
18.038
|
26.925
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.341.341
|
1.400.227
|
1.570.959
|
1.648.042
|
1.566.187
|