単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 309,488 715,482 736,191 1,061,219 884,022
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,517 2,158 913 4,170 6
Doanh thu thuần 307,971 713,324 735,279 1,057,049 884,016
Giá vốn hàng bán 300,637 692,299 722,357 1,036,146 854,368
Lợi nhuận gộp 7,334 21,025 12,922 20,903 29,648
Doanh thu hoạt động tài chính 17,358 5,409 19,515 34,011 16,295
Chi phí tài chính 17,489 10,857 11,833 12,617 13,913
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,915 10,366 11,384 12,141 13,743
Chi phí bán hàng 2,714 3,953 5,512 6,391 6,507
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,279 3,380 3,570 2,019 2,932
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,209 8,245 11,522 33,888 22,591
Thu nhập khác 3,867 1,681 0 380 0
Chi phí khác 238 1,981 113 233 35
Lợi nhuận khác 3,628 -299 -113 148 -34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,838 7,945 11,409 34,035 22,556
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,168 1,573 2,282 6,885 4,518
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,168 1,573 2,282 6,885 4,518
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,670 6,372 9,127 27,150 18,038
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,670 6,372 9,127 27,150 18,038
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)