単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 736,191 1,061,219 884,022 705,950 670,951
Các khoản giảm trừ doanh thu 913 4,170 6 1,050 346
Doanh thu thuần 735,279 1,057,049 884,016 704,900 670,605
Giá vốn hàng bán 722,357 1,036,146 854,368 688,670 639,849
Lợi nhuận gộp 12,922 20,903 29,648 16,230 30,756
Doanh thu hoạt động tài chính 19,515 34,011 16,295 22,424 8,442
Chi phí tài chính 11,833 12,617 13,913 16,896 20,056
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,384 12,141 13,743 15,256 18,833
Chi phí bán hàng 5,512 6,391 6,507 6,722 2,275
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,570 2,019 2,932 3,850 3,275
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,522 33,888 22,591 11,185 13,592
Thu nhập khác 0 380 0 148 156
Chi phí khác 113 233 35 172 509
Lợi nhuận khác -113 148 -34 -24 -352
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,409 34,035 22,556 11,161 13,240
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,282 6,885 4,518 2,274 2,745
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,282 6,885 4,518 2,274 2,745
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,127 27,150 18,038 8,887 10,495
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,127 27,150 18,038 8,887 10,495
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)