|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
736,191
|
1,061,219
|
884,022
|
705,950
|
670,951
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
913
|
4,170
|
6
|
1,050
|
346
|
|
Doanh thu thuần
|
735,279
|
1,057,049
|
884,016
|
704,900
|
670,605
|
|
Giá vốn hàng bán
|
722,357
|
1,036,146
|
854,368
|
688,670
|
639,849
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,922
|
20,903
|
29,648
|
16,230
|
30,756
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,515
|
34,011
|
16,295
|
22,424
|
8,442
|
|
Chi phí tài chính
|
11,833
|
12,617
|
13,913
|
16,896
|
20,056
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,384
|
12,141
|
13,743
|
15,256
|
18,833
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,512
|
6,391
|
6,507
|
6,722
|
2,275
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,570
|
2,019
|
2,932
|
3,850
|
3,275
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,522
|
33,888
|
22,591
|
11,185
|
13,592
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
380
|
0
|
148
|
156
|
|
Chi phí khác
|
113
|
233
|
35
|
172
|
509
|
|
Lợi nhuận khác
|
-113
|
148
|
-34
|
-24
|
-352
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,409
|
34,035
|
22,556
|
11,161
|
13,240
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,282
|
6,885
|
4,518
|
2,274
|
2,745
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,282
|
6,885
|
4,518
|
2,274
|
2,745
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,127
|
27,150
|
18,038
|
8,887
|
10,495
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,127
|
27,150
|
18,038
|
8,887
|
10,495
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|