|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
309,488
|
715,482
|
736,191
|
1,061,219
|
884,022
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,517
|
2,158
|
913
|
4,170
|
6
|
|
Doanh thu thuần
|
307,971
|
713,324
|
735,279
|
1,057,049
|
884,016
|
|
Giá vốn hàng bán
|
300,637
|
692,299
|
722,357
|
1,036,146
|
854,368
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,334
|
21,025
|
12,922
|
20,903
|
29,648
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,358
|
5,409
|
19,515
|
34,011
|
16,295
|
|
Chi phí tài chính
|
17,489
|
10,857
|
11,833
|
12,617
|
13,913
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,915
|
10,366
|
11,384
|
12,141
|
13,743
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,714
|
3,953
|
5,512
|
6,391
|
6,507
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,279
|
3,380
|
3,570
|
2,019
|
2,932
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,209
|
8,245
|
11,522
|
33,888
|
22,591
|
|
Thu nhập khác
|
3,867
|
1,681
|
0
|
380
|
0
|
|
Chi phí khác
|
238
|
1,981
|
113
|
233
|
35
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,628
|
-299
|
-113
|
148
|
-34
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,838
|
7,945
|
11,409
|
34,035
|
22,556
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,168
|
1,573
|
2,282
|
6,885
|
4,518
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,168
|
1,573
|
2,282
|
6,885
|
4,518
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,670
|
6,372
|
9,127
|
27,150
|
18,038
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,670
|
6,372
|
9,127
|
27,150
|
18,038
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|