|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,945
|
11,409
|
34,035
|
22,556
|
11,161
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,990
|
-6,168
|
-31,084
|
-849
|
9,646
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,547
|
1,506
|
1,511
|
1,508
|
1,529
|
|
- Các khoản dự phòng
|
315
|
0
|
-1,521
|
|
497
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-297
|
-457
|
-1,541
|
-879
|
-891
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,941
|
-18,601
|
-41,674
|
-15,221
|
-6,745
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,366
|
11,384
|
12,141
|
13,743
|
15,256
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16,935
|
5,241
|
2,951
|
21,707
|
20,808
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
117,791
|
15,695
|
-120,533
|
-194,094
|
72,721
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14,871
|
8,270
|
-21,065
|
60,878
|
4,615
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23,924
|
-13,206
|
84,026
|
30,495
|
-103,365
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,183
|
-712
|
894
|
232
|
-931
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-180,174
|
-40,092
|
|
-577
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15,397
|
-10,779
|
-11,394
|
-14,514
|
-14,503
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,026
|
-3,354
|
0
|
|
-6,445
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
3,868
|
1
|
218
|
660
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-345
|
-641
|
-6,321
|
-1,701
|
-105
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
110,089
|
-175,792
|
-111,532
|
-96,780
|
-27,122
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,472
|
-461
|
-1,596
|
-27
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
1,539
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-210,000
|
0
|
-10,000
|
-80,600
|
-30,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
200,000
|
0
|
200,000
|
|
10,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,390
|
13,252
|
25,637
|
5,339
|
12,182
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,082
|
12,791
|
215,580
|
-75,288
|
-7,818
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
502,163
|
411,037
|
622,317
|
382,166
|
524,231
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-499,285
|
-348,701
|
-565,674
|
-351,026
|
-501,831
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-502
|
-123
|
-123
|
-113
|
-95
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,377
|
62,213
|
56,520
|
31,026
|
22,305
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
103,384
|
-100,788
|
160,567
|
-141,042
|
-12,635
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,284
|
104,498
|
4,633
|
166,741
|
26,591
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-170
|
923
|
1,541
|
892
|
768
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
104,498
|
4,633
|
166,741
|
26,591
|
14,724
|