I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,502
|
4,842
|
11,060
|
6,709
|
12,176
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,037
|
10,688
|
11,666
|
8,173
|
2,166
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,732
|
1,725
|
1,708
|
1,695
|
1,673
|
- Các khoản dự phòng
|
1,494
|
-2
|
305
|
|
130
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1
|
|
-4
|
3
|
-3
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,116
|
-1,110
|
-28
|
-2,495
|
-9,377
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,928
|
10,074
|
9,686
|
8,969
|
9,743
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
26,539
|
15,529
|
22,727
|
14,881
|
14,342
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-43,536
|
-41,730
|
203,884
|
23,318
|
55,045
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
57,739
|
-41,677
|
62,762
|
-92,886
|
28,442
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-111,912
|
41,309
|
87,419
|
85,378
|
613,592
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
693
|
-852
|
-1,232
|
251
|
2,677
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
1,695
|
-739,963
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,800
|
-9,175
|
-9,778
|
-5,916
|
-12,187
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-6,268
|
0
|
|
-2,500
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,478
|
1,255
|
3,376
|
6,863
|
-6,863
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-585
|
-1,016
|
691
|
-807
|
65
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-84,340
|
-42,623
|
369,848
|
32,777
|
-47,349
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-115
|
84
|
840
|
-1,489
|
313
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-43,940
|
|
-150,124
|
124
|
-205,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5,237
|
64,222
|
0
|
|
159,618
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-150,000
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,664
|
19
|
1,170
|
573
|
119
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-37,153
|
64,325
|
-298,115
|
-792
|
-44,951
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
464,044
|
241,583
|
321,509
|
129,141
|
570,095
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-360,131
|
-264,383
|
-380,555
|
-170,551
|
-448,094
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
103,912
|
-22,800
|
-59,046
|
-41,410
|
122,002
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-17,581
|
-1,098
|
12,687
|
-9,425
|
29,702
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22,788
|
5,208
|
4,112
|
16,801
|
7,373
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
2
|
2
|
-3
|
3
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,208
|
4,112
|
16,801
|
7,373
|
37,078
|