単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,176 5,838 7,945 11,409 34,035
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,166 3,338 8,990 -6,168 -31,084
- Khấu hao TSCĐ 1,673 1,645 1,547 1,506 1,511
- Các khoản dự phòng 130 315 0 -1,521
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3 -205 -297 -457 -1,541
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,377 -10,018 -2,941 -18,601 -41,674
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 9,743 11,915 10,366 11,384 12,141
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,342 9,176 16,935 5,241 2,951
- Tăng, giảm các khoản phải thu 55,045 -91,053 117,791 15,695 -120,533
- Tăng, giảm hàng tồn kho 28,442 -56,429 14,871 8,270 -21,065
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 613,592 -640,326 -23,924 -13,206 84,026
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,677 37 1,183 -712 894
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -739,963 739,963 0 -180,174 -40,092
- Tiền lãi vay phải trả -12,187 -11,822 -15,397 -10,779 -11,394
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,500 -1,026 -3,354 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -6,863 4,437 0 3,868 1
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 65 -262 -345 -641 -6,321
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -47,349 -46,280 110,089 -175,792 -111,532
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 313 32 -3,472 -461 -1,596
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,539
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -205,000 -210,000 0 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 159,618 200,000 0 200,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 119 7,644 4,390 13,252 25,637
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -44,951 7,675 -9,082 12,791 215,580
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 570,095 131,662 502,163 411,037 622,317
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -448,094 -129,056 -499,285 -348,701 -565,674
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -502 -123 -123
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 122,002 2,607 2,377 62,213 56,520
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 29,702 -35,998 103,384 -100,788 160,567
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,373 37,078 1,284 104,498 4,633
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 205 -170 923 1,541
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,078 1,284 104,498 4,633 166,741