Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7.945 11.409 34.035 22.556 11.161
2. Điều chỉnh cho các khoản 8.990 -6.168 -31.084 -849 9.646
- Khấu hao TSCĐ 1.547 1.506 1.511 1.508 1.529
- Các khoản dự phòng 315 0 -1.521 497
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -297 -457 -1.541 -879 -891
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.941 -18.601 -41.674 -15.221 -6.745
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10.366 11.384 12.141 13.743 15.256
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16.935 5.241 2.951 21.707 20.808
- Tăng, giảm các khoản phải thu 117.791 15.695 -120.533 -194.094 72.721
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14.871 8.270 -21.065 60.878 4.615
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -23.924 -13.206 84.026 30.495 -103.365
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.183 -712 894 232 -931
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -180.174 -40.092 -577
- Tiền lãi vay phải trả -15.397 -10.779 -11.394 -14.514 -14.503
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.026 -3.354 0 -6.445
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 3.868 1 218 660
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -345 -641 -6.321 -1.701 -105
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 110.089 -175.792 -111.532 -96.780 -27.122
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.472 -461 -1.596 -27 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1.539 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -210.000 0 -10.000 -80.600 -30.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 200.000 0 200.000 10.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4.390 13.252 25.637 5.339 12.182
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9.082 12.791 215.580 -75.288 -7.818
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 502.163 411.037 622.317 382.166 524.231
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -499.285 -348.701 -565.674 -351.026 -501.831
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -502 -123 -123 -113 -95
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2.377 62.213 56.520 31.026 22.305
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 103.384 -100.788 160.567 -141.042 -12.635
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.284 104.498 4.633 166.741 26.591
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -170 923 1.541 892 768
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 104.498 4.633 166.741 26.591 14.724