|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
69,487
|
70,811
|
112,983
|
128,660
|
135,968
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,225
|
8,371
|
7,755
|
6,804
|
40,157
|
|
1. Tiền
|
6,225
|
8,371
|
7,755
|
6,804
|
11,157
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,038
|
15,751
|
13,424
|
26,649
|
14,811
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13,389
|
15,441
|
12,474
|
25,641
|
12,532
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
233
|
569
|
708
|
618
|
2,260
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
416
|
382
|
650
|
390
|
20
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-641
|
-408
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46,681
|
46,607
|
90,138
|
93,402
|
78,827
|
|
1. Hàng tồn kho
|
46,681
|
47,303
|
90,138
|
93,402
|
78,827
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-696
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,544
|
82
|
1,666
|
1,805
|
2,172
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
113
|
82
|
0
|
103
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,431
|
0
|
1,666
|
1,702
|
2,172
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26,636
|
20,339
|
18,063
|
15,455
|
15,572
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
40
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,699
|
18,607
|
17,221
|
15,194
|
14,956
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,699
|
18,607
|
17,221
|
15,194
|
14,956
|
|
- Nguyên giá
|
90,526
|
90,499
|
92,700
|
94,092
|
93,165
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65,827
|
-71,892
|
-75,480
|
-78,897
|
-78,209
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,897
|
1,722
|
832
|
251
|
606
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,897
|
1,722
|
832
|
251
|
606
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
96,123
|
91,150
|
131,046
|
144,115
|
151,540
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
55,422
|
63,466
|
90,576
|
93,228
|
94,607
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
55,322
|
63,466
|
90,576
|
93,228
|
94,607
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15,383
|
19,908
|
17,903
|
2,858
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16,763
|
30,600
|
63,997
|
70,918
|
66,184
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,356
|
5,518
|
2,531
|
573
|
690
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7
|
318
|
47
|
235
|
662
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,449
|
4,289
|
4,211
|
11,358
|
14,011
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
63
|
60
|
68
|
81
|
69
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,662
|
2,620
|
1,650
|
1,159
|
1,967
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,500
|
9,450
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,640
|
154
|
168
|
547
|
1,573
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
40,701
|
27,683
|
40,470
|
50,888
|
56,933
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
40,701
|
27,683
|
40,470
|
50,888
|
56,933
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
48,634
|
48,634
|
48,634
|
48,634
|
48,634
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,135
|
1,135
|
1,135
|
1,135
|
1,135
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-9,068
|
-22,086
|
-9,300
|
1,119
|
7,164
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
210
|
-9,068
|
-22,086
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-9,278
|
-13,018
|
12,786
|
1,119
|
7,164
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
96,123
|
91,150
|
131,046
|
144,115
|
151,540
|