|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
612.887
|
650.649
|
699.327
|
703.246
|
791.441
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.948
|
22.011
|
32.148
|
42.416
|
125.494
|
|
1. Tiền
|
13.948
|
22.011
|
32.148
|
42.416
|
125.494
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.098
|
6.098
|
6.098
|
6.098
|
51.948
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.098
|
1.098
|
1.098
|
1.098
|
1.098
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
50.850
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
261.892
|
274.049
|
272.487
|
281.373
|
248.657
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
179.485
|
177.785
|
170.443
|
172.131
|
154.329
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21.196
|
27.888
|
36.067
|
40.987
|
34.596
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
65.586
|
72.752
|
70.630
|
72.908
|
64.333
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.375
|
-4.375
|
-4.653
|
-4.653
|
-4.601
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
308.381
|
325.116
|
362.405
|
348.072
|
341.451
|
|
1. Hàng tồn kho
|
308.381
|
325.116
|
362.405
|
348.072
|
341.451
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.568
|
23.375
|
26.189
|
25.288
|
23.892
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
522
|
783
|
1.369
|
2.079
|
703
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22.047
|
22.527
|
24.815
|
23.203
|
23.021
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
64
|
5
|
6
|
168
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
481.391
|
490.980
|
516.233
|
538.404
|
572.084
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11.646
|
6.133
|
4.405
|
7.026
|
9.923
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.646
|
6.133
|
4.405
|
7.026
|
9.923
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
409.569
|
399.399
|
393.041
|
402.621
|
401.717
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
332.661
|
328.528
|
323.114
|
320.394
|
321.849
|
|
- Nguyên giá
|
467.835
|
470.327
|
471.325
|
473.780
|
481.818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135.174
|
-141.799
|
-148.211
|
-153.387
|
-159.969
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
55.315
|
52.695
|
51.760
|
64.069
|
61.719
|
|
- Nguyên giá
|
72.154
|
72.154
|
72.353
|
78.780
|
68.420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.839
|
-19.459
|
-20.593
|
-14.710
|
-6.701
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.594
|
18.176
|
18.167
|
18.158
|
18.148
|
|
- Nguyên giá
|
23.918
|
20.510
|
20.510
|
20.510
|
20.510
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.325
|
-2.334
|
-2.343
|
-2.352
|
-2.362
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
37.628
|
62.335
|
95.135
|
100.798
|
125.438
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
37.628
|
62.335
|
95.135
|
100.798
|
125.438
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.418
|
5.983
|
6.521
|
10.829
|
17.876
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.418
|
5.983
|
6.521
|
10.829
|
17.876
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.094.279
|
1.141.629
|
1.215.559
|
1.241.650
|
1.363.524
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
694.414
|
744.657
|
786.421
|
801.948
|
909.229
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
575.845
|
621.030
|
681.779
|
688.513
|
792.597
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
422.757
|
450.013
|
528.885
|
530.597
|
515.594
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
116.186
|
131.762
|
123.833
|
94.070
|
93.879
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.841
|
4.402
|
6.574
|
6.841
|
9.460
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.513
|
3.072
|
5.844
|
8.645
|
13.568
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.014
|
|
521
|
0
|
1.571
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
380
|
313
|
249
|
3.363
|
47.759
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.091
|
16.323
|
1.425
|
30.685
|
99.162
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17.063
|
|
14.448
|
14.312
|
11.604
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
118.569
|
123.626
|
104.642
|
113.435
|
116.632
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
118.569
|
123.626
|
104.642
|
113.435
|
116.632
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
399.865
|
396.973
|
429.138
|
439.701
|
454.295
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
399.865
|
396.973
|
429.138
|
439.701
|
454.295
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
231.439
|
231.439
|
266.153
|
266.153
|
266.153
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25.727
|
25.727
|
34.984
|
34.984
|
34.984
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
93.804
|
103.571
|
103.551
|
101.285
|
101.242
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
48.895
|
36.236
|
24.450
|
37.280
|
51.916
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
23.144
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
48.895
|
13.092
|
24.450
|
37.280
|
51.916
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.094.279
|
1.141.629
|
1.215.559
|
1.241.650
|
1.363.524
|