単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 612,887 650,649 699,327 703,246 791,441
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,948 22,011 32,148 42,416 125,494
1. Tiền 13,948 22,011 32,148 42,416 125,494
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,098 6,098 6,098 6,098 51,948
1. Chứng khoán kinh doanh 1,098 1,098 1,098 1,098 1,098
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 5,000 5,000 5,000 50,850
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 261,892 274,049 272,487 281,373 248,657
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 179,485 177,785 170,443 172,131 154,329
2. Trả trước cho người bán 21,196 27,888 36,067 40,987 34,596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 65,586 72,752 70,630 72,908 64,333
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,375 -4,375 -4,653 -4,653 -4,601
IV. Tổng hàng tồn kho 308,381 325,116 362,405 348,072 341,451
1. Hàng tồn kho 308,381 325,116 362,405 348,072 341,451
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,568 23,375 26,189 25,288 23,892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 522 783 1,369 2,079 703
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,047 22,527 24,815 23,203 23,021
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 64 5 6 168
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 481,391 490,980 516,233 538,404 572,084
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,646 6,133 4,405 7,026 9,923
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 11,646 6,133 4,405 7,026 9,923
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 409,569 399,399 393,041 402,621 401,717
1. Tài sản cố định hữu hình 332,661 328,528 323,114 320,394 321,849
- Nguyên giá 467,835 470,327 471,325 473,780 481,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -135,174 -141,799 -148,211 -153,387 -159,969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 55,315 52,695 51,760 64,069 61,719
- Nguyên giá 72,154 72,154 72,353 78,780 68,420
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,839 -19,459 -20,593 -14,710 -6,701
3. Tài sản cố định vô hình 21,594 18,176 18,167 18,158 18,148
- Nguyên giá 23,918 20,510 20,510 20,510 20,510
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,325 -2,334 -2,343 -2,352 -2,362
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37,628 62,335 95,135 100,798 125,438
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37,628 62,335 95,135 100,798 125,438
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,131 17,131 17,131 17,131 17,131
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,131 17,131 17,131 17,131 17,131
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,418 5,983 6,521 10,829 17,876
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,418 5,983 6,521 10,829 17,876
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,094,279 1,141,629 1,215,559 1,241,650 1,363,524
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 694,414 744,657 786,421 801,948 909,229
I. Nợ ngắn hạn 575,845 621,030 681,779 688,513 792,597
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 422,757 450,013 528,885 530,597 515,594
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 116,186 131,762 123,833 94,070 93,879
4. Người mua trả tiền trước 5,841 4,402 6,574 6,841 9,460
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,513 3,072 5,844 8,645 13,568
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,014 521 0 1,571
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 380 313 249 3,363 47,759
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,091 16,323 1,425 30,685 99,162
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,063 14,448 14,312 11,604
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 118,569 123,626 104,642 113,435 116,632
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 118,569 123,626 104,642 113,435 116,632
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 399,865 396,973 429,138 439,701 454,295
I. Vốn chủ sở hữu 399,865 396,973 429,138 439,701 454,295
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 231,439 231,439 266,153 266,153 266,153
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,727 25,727 34,984 34,984 34,984
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 93,804 103,571 103,551 101,285 101,242
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,895 36,236 24,450 37,280 51,916
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 23,144 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 48,895 13,092 24,450 37,280 51,916
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,094,279 1,141,629 1,215,559 1,241,650 1,363,524