|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15.685
|
19.725
|
16.771
|
15.654
|
11.361
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18.651
|
19.546
|
19.197
|
21.174
|
21.622
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.115
|
9.284
|
9.283
|
9.125
|
9.176
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-53
|
|
-52
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-350
|
|
106
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-340
|
-91
|
0
|
-484
|
434
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.876
|
10.756
|
9.914
|
12.479
|
12.011
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34.336
|
39.271
|
35.968
|
36.828
|
32.983
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.943
|
22.348
|
-57.529
|
-21.386
|
12.341
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14.334
|
6.621
|
7.869
|
-37.320
|
20.720
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.842
|
102.612
|
-98.630
|
40.400
|
-22.328
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4.633
|
-10.359
|
463
|
-332
|
-4.745
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.397
|
-10.048
|
-10.622
|
-11.633
|
-12.857
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
2
|
-16
|
-13.923
|
-279
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.402
|
-2.754
|
-7.907
|
-4.486
|
-40
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28.139
|
147.675
|
-144.311
|
1.791
|
26.074
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-54.421
|
-24.734
|
-35.205
|
-102.539
|
-39.540
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
26.082
|
18.257
|
0
|
22.970
|
6.050
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-45.850
|
|
|
-7.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
81
|
-81
|
|
324
|
130
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28.257
|
-52.409
|
-35.205
|
-79.245
|
-40.960
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
99.404
|
27.367
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
206.946
|
197.178
|
135.660
|
239.610
|
187.098
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-183.768
|
-200.601
|
-168.403
|
-175.557
|
-176.075
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-12.673
|
-8.382
|
-19.832
|
-9.220
|
-7.609
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-118
|
-399
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10.387
|
-12.204
|
46.830
|
82.201
|
3.414
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.268
|
83.062
|
-132.686
|
4.747
|
-11.472
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32.148
|
42.416
|
171.479
|
38.793
|
43.540
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
16
|
0
|
-10
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
42.416
|
125.494
|
38.793
|
43.530
|
32.067
|