Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2.671.957 2.659.105 2.835.593 3.244.799 3.898.135
I. Tài sản tài chính 2.668.379 2.653.867 2.827.114 3.233.692 3.891.948
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.253 304.384 518.804 273.905 146.660
1.1. Tiền 27.253 9.384 23.804 13.905 21.660
1.2. Các khoản tương đương tiền 295.000 495.000 260.000 125.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 65.865 9.089 19.167 417.077 15.106
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 737.000 1.295.000 395.000 506.149 925.769
4. Các khoản cho vay 1.694.774 999.882 1.412.086 1.694.268 2.441.160
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 161.524 75.160 514.455 347.042 349.502
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -52.108 -60.818 -60.818 -45.453 -35.453
7. Các khoản phải thu 619.669 618.367 618.153 620.560 636.419
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 619.669 618.367 618.153 620.560 636.419
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 599.000 599.000 599.000 599.000 599.000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 20.669 19.367 19.153 21.560 37.419
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 542.937 543.271 501.261 486.825 469.729
10. Phải thu nội bộ 108 1.940 3.538 1.725 2.668
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 5.955 3.208 3.805 10.585 1.338
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1.134.598 -1.135.616 -1.098.337 -1.078.992 -1.060.950
II.Tài sản ngắn hạn khác 3.577 5.238 8.479 11.107 6.187
1. Tạm ứng
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1.307 1.450 1.691 1.599 1.598
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.270 2.988 6.425 8.891 4.245
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 800 363 617 345
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 67.312 146.086 227.005 227.429 535.694
I. Tài sản tài chính dài hạn 5.149 5.149 310.914
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 5.149 5.149 310.914
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.149 5.149 310.914
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 44.229 37.408 48.070 193.133 201.111
1. Tài sản cố định hữu hình 18.757 15.877 24.318 173.721 179.979
- Nguyên giá 58.298 58.750 70.121 226.521 246.075
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.542 -42.873 -45.803 -52.800 -66.096
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 25.472 21.530 23.752 19.412 21.132
- Nguyên giá 43.864 43.864 50.616 51.157 59.707
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.392 -22.334 -26.864 -31.745 -38.575
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 86.110 151.823 3.857
V. Tài sản dài hạn khác 23.084 22.568 21.963 25.290 23.669
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.571 1.576 1.573 73 113
2. Chi phí trả trước dài hạn 1.512 992 390 5.217 3.556
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.739.269 2.805.191 3.062.598 3.472.227 4.433.829
C. NỢ PHẢI TRẢ 282.418 307.970 567.859 1.029.539 1.865.945
I. Nợ phải trả ngắn hạn 273.106 300.552 559.444 1.026.137 1.864.038
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 180.000 200.000 439.000 882.600 1.706.000
1.1. Vay ngắn hạn 180.000 200.000 439.000 882.600 1.706.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.983 42 712 191 17.475
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 28 86 8.136 12.035 8.005
9. Người mua trả tiền trước 1.257 697 750 750 702
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 50.360 41.142 46.905 63.439 59.807
11. Phải trả người lao động 25.805 20.878 24.184 20.960 18.647
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 18 19 15 10 11
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.117 2.511 1.216 2.485 7.315
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.830 6.390 4.622 6.270 12.981
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 5 1.858 2 11 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 367 587 526 590 563
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 336 26.342 33.375 36.797 32.532
II. Nợ phải trả dài hạn 9.312 7.418 8.415 3.402 1.907
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 9.312 7.418 5.523 2.201 1.497
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.892 1.201 411
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.456.852 2.497.221 2.494.739 2.442.688 2.567.884
I. Vốn chủ sở hữu 2.456.852 2.497.221 2.494.739 2.442.688 2.567.884
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.124.315 2.124.315 2.158.228 2.158.228 2.287.433
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2.120.000 2.120.000 2.153.913 2.153.913 2.283.118
a. Cổ phiếu phổ thông 2.120.000 2.120.000 2.153.913 2.153.913 2.283.118
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 4.316 4.316 4.316 4.316 4.316
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 103.143 30.532 26.934 4.804 1.643
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 33.963 33.963
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 28.095
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 35.209 35.209 35.209 35.209 35.209
7. Lợi nhuận chưa phân phối 132.127 273.203 274.368 244.447 243.599
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 134.205 273.733 272.663 241.795 237.968
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -2.078 -530 1.705 2.652 5.631
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.739.269 2.805.191 3.062.598 3.472.227 4.433.829
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm