TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1.808.557
|
2.671.957
|
2.659.105
|
2.835.593
|
3.244.799
|
I. Tài sản tài chính
|
1.779.824
|
2.668.379
|
2.653.867
|
2.827.114
|
3.233.692
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
127.547
|
27.253
|
304.384
|
518.804
|
273.905
|
1.1. Tiền
|
47.547
|
27.253
|
9.384
|
23.804
|
13.905
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
80.000
|
|
295.000
|
495.000
|
260.000
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
20.489
|
65.865
|
9.089
|
19.167
|
417.077
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
621.325
|
737.000
|
1.295.000
|
395.000
|
506.149
|
4. Các khoản cho vay
|
739.012
|
1.694.774
|
999.882
|
1.412.086
|
1.694.268
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
537.443
|
161.524
|
75.160
|
514.455
|
347.042
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-318.788
|
-52.108
|
-60.818
|
-60.818
|
-45.453
|
7. Các khoản phải thu
|
624.633
|
619.669
|
618.367
|
618.153
|
620.560
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
624.633
|
619.669
|
618.367
|
618.153
|
620.560
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
599.000
|
599.000
|
599.000
|
599.000
|
599.000
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
25.633
|
20.669
|
19.367
|
19.153
|
21.560
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
567.215
|
542.937
|
543.271
|
501.261
|
486.825
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
108
|
1.940
|
3.538
|
1.725
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
4.429
|
5.955
|
3.208
|
3.805
|
10.585
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1.143.483
|
-1.134.598
|
-1.135.616
|
-1.098.337
|
-1.078.992
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
28.733
|
3.577
|
5.238
|
8.479
|
11.107
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1.270
|
1.307
|
1.450
|
1.691
|
1.599
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.582
|
2.270
|
2.988
|
6.425
|
8.891
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
24.881
|
0
|
800
|
363
|
617
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
477.864
|
67.312
|
146.086
|
227.005
|
227.429
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
400.000
|
|
|
5.149
|
5.149
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
400.000
|
|
|
5.149
|
5.149
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
400.000
|
|
|
5.149
|
5.149
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
49.892
|
44.229
|
37.408
|
48.070
|
193.133
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.312
|
18.757
|
15.877
|
24.318
|
173.721
|
- Nguyên giá
|
42.971
|
58.298
|
58.750
|
70.121
|
226.521
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.659
|
-39.542
|
-42.873
|
-45.803
|
-52.800
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46.580
|
25.472
|
21.530
|
23.752
|
19.412
|
- Nguyên giá
|
82.002
|
43.864
|
43.864
|
50.616
|
51.157
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.422
|
-18.392
|
-22.334
|
-26.864
|
-31.745
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
86.110
|
151.823
|
3.857
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
27.972
|
23.084
|
22.568
|
21.963
|
25.290
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1.571
|
1.571
|
1.576
|
1.573
|
73
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.346
|
1.512
|
992
|
390
|
5.217
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
5.054
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.286.421
|
2.739.269
|
2.805.191
|
3.062.598
|
3.472.227
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
189.792
|
282.418
|
307.970
|
567.859
|
1.029.539
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
178.585
|
273.106
|
300.552
|
559.444
|
1.026.137
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
180.000
|
200.000
|
439.000
|
882.600
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
0
|
180.000
|
200.000
|
439.000
|
882.600
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
173
|
2.983
|
42
|
712
|
191
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.803
|
28
|
86
|
8.136
|
12.035
|
9. Người mua trả tiền trước
|
124.940
|
1.257
|
697
|
750
|
750
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.427
|
50.360
|
41.142
|
46.905
|
63.439
|
11. Phải trả người lao động
|
21.535
|
25.805
|
20.878
|
24.184
|
20.960
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
11
|
18
|
19
|
15
|
10
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.446
|
6.117
|
2.511
|
1.216
|
2.485
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.644
|
5.830
|
6.390
|
4.622
|
6.270
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
5
|
1.858
|
2
|
11
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
270
|
367
|
587
|
526
|
590
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
336
|
336
|
26.342
|
33.375
|
36.797
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
11.206
|
9.312
|
7.418
|
8.415
|
3.402
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
11.206
|
9.312
|
7.418
|
5.523
|
2.201
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
2.892
|
1.201
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.096.629
|
2.456.852
|
2.497.221
|
2.494.739
|
2.442.688
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.096.629
|
2.456.852
|
2.497.221
|
2.494.739
|
2.442.688
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.112.990
|
2.124.315
|
2.124.315
|
2.158.228
|
2.158.228
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2.120.000
|
2.120.000
|
2.120.000
|
2.153.913
|
2.153.913
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2.120.000
|
2.120.000
|
2.120.000
|
2.153.913
|
2.153.913
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.661
|
4.316
|
4.316
|
4.316
|
4.316
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-10.671
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
150.185
|
103.143
|
30.532
|
26.934
|
4.804
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
33.963
|
33.963
|
33.963
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
28.095
|
28.095
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
35.209
|
35.209
|
35.209
|
35.209
|
35.209
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-263.813
|
132.127
|
273.203
|
274.368
|
244.447
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-259.141
|
134.205
|
273.733
|
272.663
|
241.795
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-4.672
|
-2.078
|
-530
|
1.705
|
2.652
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.286.421
|
2.739.269
|
2.805.191
|
3.062.598
|
3.472.227
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|