|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
50,952
|
51,251
|
50,989
|
59,245
|
68,077
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,489
|
5,040
|
3,064
|
5,610
|
7,611
|
|
1. Tiền
|
4,489
|
5,040
|
3,064
|
5,610
|
7,611
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21,051
|
23,463
|
20,790
|
27,241
|
29,734
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,020
|
23,292
|
20,578
|
26,982
|
29,289
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
272
|
272
|
361
|
359
|
615
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
83
|
223
|
200
|
249
|
179
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-325
|
-325
|
-349
|
-349
|
-349
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,982
|
11,841
|
13,459
|
11,190
|
14,707
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,982
|
11,841
|
13,459
|
11,190
|
14,707
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,430
|
10,907
|
13,676
|
15,204
|
16,026
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
652
|
444
|
1,584
|
1,858
|
1,057
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,750
|
10,409
|
11,845
|
13,318
|
14,936
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
28
|
54
|
247
|
28
|
33
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
58,083
|
55,735
|
54,842
|
53,179
|
53,064
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,592
|
5,592
|
5,627
|
5,991
|
6,031
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,592
|
5,592
|
5,627
|
5,991
|
6,031
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41,395
|
39,332
|
37,468
|
36,837
|
34,726
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,069
|
38,045
|
36,222
|
35,630
|
33,559
|
|
- Nguyên giá
|
114,588
|
114,588
|
114,769
|
116,240
|
116,240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74,519
|
-76,543
|
-78,547
|
-80,611
|
-82,682
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,326
|
1,286
|
1,246
|
1,207
|
1,167
|
|
- Nguyên giá
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,875
|
-1,914
|
-1,954
|
-1,993
|
-2,033
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,219
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
1,219
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,096
|
10,811
|
10,528
|
10,352
|
12,307
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,096
|
10,811
|
10,528
|
10,352
|
12,307
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
109,035
|
106,986
|
105,831
|
112,424
|
121,141
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57,809
|
53,499
|
50,998
|
54,945
|
65,652
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44,283
|
39,865
|
38,904
|
42,741
|
54,987
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,240
|
3,472
|
9,553
|
14,741
|
11,260
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26,893
|
23,840
|
18,285
|
21,025
|
28,775
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
54
|
48
|
663
|
92
|
44
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,401
|
1,549
|
429
|
775
|
1,094
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,297
|
7,163
|
7,779
|
4,462
|
6,618
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56
|
921
|
828
|
654
|
820
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,961
|
2,533
|
1,364
|
1,354
|
5,773
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
380
|
339
|
1
|
-362
|
602
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,527
|
13,634
|
12,094
|
12,203
|
10,665
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10,320
|
10,320
|
8,672
|
8,672
|
7,025
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,206
|
3,314
|
3,422
|
3,531
|
3,640
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
51,226
|
53,486
|
54,833
|
57,479
|
55,489
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
51,226
|
53,486
|
54,833
|
57,479
|
55,489
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
28,500
|
28,500
|
42,750
|
42,750
|
42,750
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,908
|
19,908
|
5,658
|
5,658
|
7,122
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,818
|
5,079
|
6,425
|
9,071
|
5,617
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
6,425
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,818
|
5,079
|
6,425
|
2,646
|
5,617
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
109,035
|
106,986
|
105,831
|
112,424
|
121,141
|