単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,952 51,251 50,989 59,245 68,077
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,489 5,040 3,064 5,610 7,611
1. Tiền 4,489 5,040 3,064 5,610 7,611
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,051 23,463 20,790 27,241 29,734
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,020 23,292 20,578 26,982 29,289
2. Trả trước cho người bán 272 272 361 359 615
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 83 223 200 249 179
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -325 -325 -349 -349 -349
IV. Tổng hàng tồn kho 14,982 11,841 13,459 11,190 14,707
1. Hàng tồn kho 14,982 11,841 13,459 11,190 14,707
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,430 10,907 13,676 15,204 16,026
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 652 444 1,584 1,858 1,057
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,750 10,409 11,845 13,318 14,936
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 28 54 247 28 33
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,083 55,735 54,842 53,179 53,064
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,592 5,592 5,627 5,991 6,031
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5,592 5,592 5,627 5,991 6,031
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41,395 39,332 37,468 36,837 34,726
1. Tài sản cố định hữu hình 40,069 38,045 36,222 35,630 33,559
- Nguyên giá 114,588 114,588 114,769 116,240 116,240
- Giá trị hao mòn lũy kế -74,519 -76,543 -78,547 -80,611 -82,682
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,326 1,286 1,246 1,207 1,167
- Nguyên giá 3,200 3,200 3,200 3,200 3,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,875 -1,914 -1,954 -1,993 -2,033
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1,219 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1,219 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,096 10,811 10,528 10,352 12,307
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,096 10,811 10,528 10,352 12,307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109,035 106,986 105,831 112,424 121,141
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 57,809 53,499 50,998 54,945 65,652
I. Nợ ngắn hạn 44,283 39,865 38,904 42,741 54,987
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,240 3,472 9,553 14,741 11,260
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,893 23,840 18,285 21,025 28,775
4. Người mua trả tiền trước 54 48 663 92 44
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,401 1,549 429 775 1,094
6. Phải trả người lao động 5,297 7,163 7,779 4,462 6,618
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 56 921 828 654 820
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,961 2,533 1,364 1,354 5,773
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 380 339 1 -362 602
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,527 13,634 12,094 12,203 10,665
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,320 10,320 8,672 8,672 7,025
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,206 3,314 3,422 3,531 3,640
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51,226 53,486 54,833 57,479 55,489
I. Vốn chủ sở hữu 51,226 53,486 54,833 57,479 55,489
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 28,500 28,500 42,750 42,750 42,750
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19,908 19,908 5,658 5,658 7,122
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,818 5,079 6,425 9,071 5,617
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 6,425 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,818 5,079 6,425 2,646 5,617
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109,035 106,986 105,831 112,424 121,141