|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58,317
|
56,043
|
50,952
|
51,251
|
50,989
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,082
|
6,094
|
4,489
|
5,040
|
3,064
|
|
1. Tiền
|
4,082
|
6,094
|
4,489
|
5,040
|
3,064
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,757
|
25,871
|
21,051
|
23,463
|
20,790
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,060
|
18,214
|
21,020
|
23,292
|
20,578
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,885
|
7,883
|
272
|
272
|
361
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
137
|
99
|
83
|
223
|
200
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-325
|
-325
|
-325
|
-325
|
-349
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,767
|
15,189
|
14,982
|
11,841
|
13,459
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,767
|
15,189
|
14,982
|
11,841
|
13,459
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,712
|
8,889
|
10,430
|
10,907
|
13,676
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
686
|
784
|
652
|
444
|
1,584
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,785
|
7,943
|
9,750
|
10,409
|
11,845
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
241
|
161
|
28
|
54
|
247
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
43,759
|
48,783
|
58,083
|
55,735
|
54,842
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,181
|
4,538
|
5,592
|
5,592
|
5,627
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,181
|
4,538
|
5,592
|
5,592
|
5,627
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19,385
|
18,173
|
41,395
|
39,332
|
37,468
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17,980
|
16,808
|
40,069
|
38,045
|
36,222
|
|
- Nguyên giá
|
89,853
|
89,853
|
114,588
|
114,588
|
114,769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,873
|
-73,045
|
-74,519
|
-76,543
|
-78,547
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,405
|
1,365
|
1,326
|
1,286
|
1,246
|
|
- Nguyên giá
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,795
|
-1,835
|
-1,875
|
-1,914
|
-1,954
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,811
|
14,358
|
0
|
0
|
1,219
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,811
|
14,358
|
0
|
0
|
1,219
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,381
|
11,714
|
11,096
|
10,811
|
10,528
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,381
|
11,714
|
11,096
|
10,811
|
10,528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
102,076
|
104,826
|
109,035
|
106,986
|
105,831
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
49,195
|
50,653
|
57,809
|
53,499
|
50,998
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38,664
|
37,407
|
44,283
|
39,865
|
38,904
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,723
|
9,203
|
5,240
|
3,472
|
9,553
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22,223
|
20,946
|
26,893
|
23,840
|
18,285
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
329
|
137
|
54
|
48
|
663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
516
|
1,900
|
1,401
|
1,549
|
429
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,282
|
3,595
|
5,297
|
7,163
|
7,779
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
614
|
1,002
|
56
|
921
|
828
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
977
|
972
|
4,961
|
2,533
|
1,364
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
-348
|
380
|
339
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,531
|
13,246
|
13,527
|
13,634
|
12,094
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7,540
|
10,147
|
10,320
|
10,320
|
8,672
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,991
|
3,099
|
3,206
|
3,314
|
3,422
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
52,881
|
54,173
|
51,226
|
53,486
|
54,833
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
52,881
|
54,173
|
51,226
|
53,486
|
54,833
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
28,500
|
28,500
|
28,500
|
28,500
|
42,750
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,194
|
18,194
|
19,908
|
19,908
|
5,658
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,187
|
7,478
|
2,818
|
5,079
|
6,425
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
6,187
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,187
|
1,292
|
2,818
|
5,079
|
6,425
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
102,076
|
104,826
|
109,035
|
106,986
|
105,831
|