単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,829 42,474 51,249 50,830 41,388
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 44,829 42,474 51,249 50,830 41,388
Giá vốn hàng bán 25,911 24,221 28,812 25,584 22,764
Lợi nhuận gộp 18,917 18,253 22,437 25,246 18,624
Doanh thu hoạt động tài chính 307 216 155 549 883
Chi phí tài chính 238 310 584 995 891
Trong đó: Chi phí lãi vay 237 241 355 347 324
Chi phí bán hàng 13,185 13,134 14,885 17,053 12,447
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,622 3,148 3,459 3,582 3,817
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,180 1,878 3,664 4,164 2,351
Thu nhập khác 0 361 0 0 0
Chi phí khác 282 455 245 241 223
Lợi nhuận khác -282 -93 -245 -241 -223
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,898 1,785 3,419 3,923 2,128
Chi phí thuế TNDN hiện hành 637 438 773 952 423
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 637 438 773 952 423
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,261 1,347 2,646 2,971 1,705
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,261 1,347 2,646 2,971 1,705
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0