単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,352 43,186 40,029 42,534 44,829
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 39,352 43,186 40,029 42,534 44,829
Giá vốn hàng bán 24,006 25,811 23,810 24,899 25,911
Lợi nhuận gộp 15,345 17,375 16,218 17,635 18,917
Doanh thu hoạt động tài chính 53 336 146 470 307
Chi phí tài chính 321 17 105 170 238
Trong đó: Chi phí lãi vay 72 17 94 167 237
Chi phí bán hàng 10,549 12,863 11,759 13,023 13,185
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,260 2,921 2,813 2,531 2,622
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,269 1,911 1,686 2,382 3,180
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 0 192 0 417 282
Lợi nhuận khác 0 -192 0 -417 -282
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,269 1,719 1,686 1,965 2,898
Chi phí thuế TNDN hiện hành 508 377 395 439 637
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 508 377 395 439 637
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,761 1,342 1,292 1,526 2,261
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,761 1,342 1,292 1,526 2,261
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)