|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,374,566
|
1,171,867
|
1,026,480
|
1,073,525
|
1,385,291
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
118
|
104
|
2,248
|
493
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,374,448
|
1,171,763
|
1,024,232
|
1,073,032
|
1,385,291
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,290,772
|
1,097,164
|
950,397
|
988,184
|
1,296,921
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83,676
|
74,599
|
73,835
|
84,849
|
88,370
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
741
|
724
|
1,268
|
1,053
|
934
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,359
|
22,038
|
20,483
|
12,696
|
19,556
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,350
|
18,490
|
17,416
|
8,404
|
13,601
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9,841
|
12,160
|
10,536
|
7,408
|
7,499
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29,258
|
23,023
|
23,531
|
32,082
|
22,954
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,301
|
35,793
|
36,561
|
41,700
|
43,795
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,340
|
6,630
|
5,064
|
6,831
|
10,498
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
10
|
271
|
78
|
334
|
|
13. Chi phí khác
|
202
|
353
|
360
|
1,195
|
2,748
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-199
|
-343
|
-88
|
-1,117
|
-2,414
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,142
|
6,287
|
4,976
|
5,714
|
8,084
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
881
|
2,311
|
1,356
|
2,061
|
4,077
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
881
|
2,311
|
1,356
|
2,061
|
4,077
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,260
|
3,976
|
3,620
|
3,653
|
4,007
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,260
|
3,976
|
3,620
|
3,653
|
4,007
|