|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
177,394
|
294,953
|
345,248
|
272,287
|
472,803
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
177,394
|
294,953
|
345,248
|
272,287
|
472,803
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
158,178
|
274,975
|
326,817
|
254,337
|
440,792
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,216
|
19,978
|
18,431
|
17,950
|
32,011
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
259
|
22
|
250
|
141
|
520
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,193
|
3,137
|
3,169
|
4,307
|
8,943
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,463
|
2,614
|
1,777
|
2,448
|
6,762
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,676
|
1,599
|
1,979
|
1,899
|
2,022
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,209
|
5,392
|
5,927
|
4,073
|
7,563
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,879
|
10,310
|
9,355
|
10,301
|
13,829
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
869
|
2,760
|
2,210
|
1,309
|
4,219
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
24
|
77
|
233
|
|
13. Chi phí khác
|
33
|
552
|
641
|
515
|
1,040
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-33
|
-552
|
-618
|
-438
|
-806
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
837
|
2,209
|
1,592
|
871
|
3,412
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
301
|
1,090
|
633
|
218
|
2,136
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
301
|
1,090
|
633
|
218
|
2,136
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
536
|
1,118
|
959
|
653
|
1,277
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
536
|
1,118
|
959
|
653
|
1,277
|