|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
747.605
|
954.282
|
1.010.738
|
935.744
|
965.124
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.250
|
6.003
|
6.795
|
258.958
|
287.405
|
|
1. Tiền
|
57.250
|
6.003
|
6.795
|
211.958
|
11.905
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
47.000
|
275.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
143.528
|
204.500
|
237.000
|
262.000
|
256.525
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
143.528
|
204.500
|
237.000
|
262.000
|
256.525
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
212.734
|
387.370
|
403.499
|
149.907
|
146.925
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
79.800
|
211.274
|
199.502
|
146.723
|
138.324
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.558
|
16.184
|
10.708
|
3.221
|
6.272
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
121.037
|
164.572
|
198.400
|
5.074
|
8.472
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.660
|
-4.660
|
-5.111
|
-5.111
|
-6.143
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
310.155
|
326.115
|
323.961
|
224.487
|
219.194
|
|
1. Hàng tồn kho
|
328.471
|
334.504
|
330.290
|
237.175
|
232.869
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-18.316
|
-8.390
|
-6.330
|
-12.689
|
-13.675
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.939
|
30.295
|
39.483
|
40.392
|
55.076
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.471
|
5.474
|
6.455
|
5.165
|
5.823
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.468
|
24.817
|
33.029
|
35.227
|
49.249
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
4
|
0
|
0
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
478.919
|
470.329
|
467.220
|
469.373
|
471.443
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6.958
|
7.762
|
6.677
|
6.998
|
6.971
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6.958
|
7.762
|
6.677
|
6.998
|
6.971
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
392.263
|
412.923
|
421.796
|
427.287
|
422.308
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
362.369
|
385.213
|
396.269
|
403.944
|
401.150
|
|
- Nguyên giá
|
577.175
|
610.977
|
633.805
|
653.659
|
661.320
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-214.806
|
-225.764
|
-237.536
|
-249.715
|
-260.171
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
26.866
|
24.775
|
22.683
|
20.592
|
18.500
|
|
- Nguyên giá
|
39.146
|
39.146
|
39.146
|
39.146
|
39.146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.280
|
-14.372
|
-16.463
|
-18.555
|
-20.646
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.028
|
2.936
|
2.843
|
2.751
|
2.658
|
|
- Nguyên giá
|
5.223
|
5.223
|
5.223
|
5.223
|
5.223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.194
|
-2.287
|
-2.379
|
-2.472
|
-2.564
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
34.622
|
16.307
|
6.104
|
0
|
5.675
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
34.622
|
16.307
|
6.104
|
0
|
5.675
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
0
|
4.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41.075
|
29.337
|
28.644
|
31.088
|
32.490
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28.552
|
16.361
|
17.574
|
19.208
|
24.017
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.950
|
6.598
|
4.886
|
5.892
|
2.680
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.793
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
6.574
|
6.378
|
6.183
|
5.988
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.226.524
|
1.424.612
|
1.477.958
|
1.405.117
|
1.436.568
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
926.733
|
1.081.652
|
1.106.501
|
1.001.272
|
958.827
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
739.717
|
888.859
|
927.321
|
829.086
|
807.454
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
544.332
|
640.525
|
733.633
|
694.381
|
684.965
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70.192
|
129.216
|
117.071
|
54.406
|
67.237
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
63.701
|
60.433
|
12.352
|
6.668
|
1.741
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15.674
|
8.051
|
9.633
|
14.669
|
18.080
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.411
|
10.356
|
9.653
|
12.120
|
14.862
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.333
|
30.954
|
39.733
|
24.464
|
15.682
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.550
|
3.233
|
3.947
|
4.213
|
3.652
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10.498
|
6.064
|
771
|
17.737
|
779
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26
|
26
|
528
|
428
|
455
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
187.016
|
192.793
|
179.180
|
172.186
|
151.373
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
1.182
|
0
|
1.182
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
183.684
|
190.671
|
175.167
|
169.419
|
148.629
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.080
|
2.062
|
2.781
|
2.727
|
2.712
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
69
|
60
|
51
|
41
|
32
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
299.792
|
342.959
|
371.456
|
403.845
|
477.741
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
299.792
|
342.959
|
371.456
|
403.845
|
477.741
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
183.998
|
186.398
|
205.037
|
205.037
|
240.037
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-182
|
-262
|
-262
|
-262
|
9.638
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
91.558
|
130.797
|
137.888
|
171.052
|
198.426
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.636
|
93.777
|
74.538
|
74.538
|
74.538
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
70.923
|
37.020
|
63.350
|
96.514
|
123.888
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
24.417
|
26.026
|
28.793
|
28.018
|
29.640
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.226.524
|
1.424.612
|
1.477.958
|
1.405.117
|
1.436.568
|