単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 467,132 479,379 464,706 349,953 440,295
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10 7 55 955 9
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 467,122 479,372 464,651 348,999 440,286
4. Giá vốn hàng bán 340,611 346,355 343,616 276,013 337,631
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 126,511 133,017 121,035 72,986 102,655
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,790 8,774 8,195 8,821 7,817
7. Chi phí tài chính 13,250 25,792 18,248 15,866 14,626
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,358 14,793 14,293 13,935 13,243
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 36,918 37,788 54,331 10,300 32,805
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,985 42,865 20,235 24,110 23,777
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 44,148 35,345 36,414 31,530 39,264
12. Thu nhập khác 0 0 0 6,265 0
13. Chi phí khác 72 3 64 441 108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -72 -3 -64 5,823 -108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 44,075 35,343 36,350 37,354 39,156
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,097 3,519 4,967 3,311 5,881
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,785 1,900 -1,006 3,396 1,220
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,312 5,419 3,961 6,706 7,101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,763 29,923 32,389 30,648 32,056
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,743 676 -775 2,202 1,707
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37,020 29,247 33,164 28,446 30,349