|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
479.379
|
464.706
|
349.953
|
440.295
|
486.435
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7
|
55
|
955
|
9
|
9
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
479.372
|
464.651
|
348.999
|
440.286
|
486.426
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
346.355
|
343.616
|
276.013
|
337.631
|
365.869
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
133.017
|
121.035
|
72.986
|
102.655
|
120.557
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.774
|
8.195
|
8.821
|
7.817
|
9.455
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25.792
|
18.248
|
15.866
|
14.626
|
18.485
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.793
|
14.293
|
13.935
|
13.243
|
17.727
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
37.788
|
54.331
|
10.300
|
32.805
|
44.354
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.865
|
20.235
|
24.110
|
23.777
|
28.330
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35.345
|
36.414
|
31.530
|
39.264
|
38.843
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
6.265
|
0
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
64
|
441
|
108
|
167
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3
|
-64
|
5.823
|
-108
|
-161
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35.343
|
36.350
|
37.354
|
39.156
|
38.681
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.519
|
4.967
|
3.311
|
5.881
|
7.453
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.900
|
-1.006
|
3.396
|
1.220
|
-1.099
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.419
|
3.961
|
6.706
|
7.101
|
6.354
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29.923
|
32.389
|
30.648
|
32.056
|
32.327
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
676
|
-775
|
2.202
|
1.707
|
1.925
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29.247
|
33.164
|
28.446
|
30.349
|
30.402
|