|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128,544
|
135,740
|
117,910
|
131,101
|
115,205
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
128,544
|
135,740
|
117,910
|
131,101
|
115,205
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
83,204
|
90,847
|
92,510
|
99,358
|
94,940
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,340
|
44,893
|
25,401
|
31,743
|
20,265
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,876
|
5,568
|
4,595
|
1,090
|
35
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,599
|
26,331
|
32,044
|
20,330
|
14,455
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,567
|
26,009
|
31,840
|
19,937
|
13,536
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,429
|
5,886
|
4,833
|
4,790
|
3,470
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,721
|
27,250
|
27,969
|
28,273
|
29,438
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,533
|
-9,006
|
-34,850
|
-20,560
|
-27,063
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
2
|
172
|
553
|
200
|
|
13. Chi phí khác
|
64
|
3
|
265
|
352
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-63
|
-1
|
-94
|
201
|
199
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,595
|
-9,007
|
-34,944
|
-20,359
|
-26,863
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
665
|
501
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
665
|
501
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,595
|
-9,007
|
-35,609
|
-20,860
|
-26,863
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,595
|
-9,007
|
-35,609
|
-20,860
|
-26,863
|