単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,544 135,740 117,910 131,101 115,205
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 128,544 135,740 117,910 131,101 115,205
4. Giá vốn hàng bán 83,204 90,847 92,510 99,358 94,940
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 45,340 44,893 25,401 31,743 20,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,876 5,568 4,595 1,090 35
7. Chi phí tài chính 20,599 26,331 32,044 20,330 14,455
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20,567 26,009 31,840 19,937 13,536
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,429 5,886 4,833 4,790 3,470
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,721 27,250 27,969 28,273 29,438
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,533 -9,006 -34,850 -20,560 -27,063
12. Thu nhập khác 1 2 172 553 200
13. Chi phí khác 64 3 265 352 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -63 -1 -94 201 199
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,595 -9,007 -34,944 -20,359 -26,863
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 665 501 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 665 501 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,595 -9,007 -35,609 -20,860 -26,863
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,595 -9,007 -35,609 -20,860 -26,863