単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,871 31,045 29,420 27,947 32,206
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 28,871 31,045 29,420 27,947 32,206
Giá vốn hàng bán 23,540 23,626 24,946 24,187 24,489
Lợi nhuận gộp 5,331 7,418 4,473 3,761 7,718
Doanh thu hoạt động tài chính 2 3 23 19 411
Chi phí tài chính 4,205 3,125 3,250 2,800 2,773
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,413 3,254 3,017 2,780 2,749
Chi phí bán hàng 775 833 898 765 885
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,156 6,904 9,241 6,483 6,927
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,804 -3,441 -8,892 -6,268 -2,457
Thu nhập khác 191 0 9 0 91
Chi phí khác 0 0 22 29
Lợi nhuận khác 191 0 8 -22 61
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,613 -3,441 -8,884 -6,290 -2,395
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,613 -3,441 -8,884 -6,290 -2,395
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,613 -3,441 -8,884 -6,290 -2,395
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0