|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,869
|
28,871
|
31,045
|
29,420
|
27,947
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
25,869
|
28,871
|
31,045
|
29,420
|
27,947
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,826
|
23,540
|
23,626
|
24,946
|
24,187
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,043
|
5,331
|
7,418
|
4,473
|
3,761
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
2
|
3
|
23
|
19
|
|
Chi phí tài chính
|
3,876
|
4,205
|
3,125
|
3,250
|
2,800
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,853
|
3,413
|
3,254
|
3,017
|
2,780
|
|
Chi phí bán hàng
|
963
|
775
|
833
|
898
|
765
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,137
|
7,156
|
6,904
|
9,241
|
6,483
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,926
|
-6,804
|
-3,441
|
-8,892
|
-6,268
|
|
Thu nhập khác
|
|
191
|
0
|
9
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
0
|
22
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
191
|
0
|
8
|
-22
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-7,926
|
-6,613
|
-3,441
|
-8,884
|
-6,290
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,926
|
-6,613
|
-3,441
|
-8,884
|
-6,290
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7,926
|
-6,613
|
-3,441
|
-8,884
|
-6,290
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|