単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,045 29,420 27,947 32,206 37,941
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 31,045 29,420 27,947 32,206 37,941
Giá vốn hàng bán 23,626 24,946 24,187 24,489 25,835
Lợi nhuận gộp 7,418 4,473 3,761 7,718 12,105
Doanh thu hoạt động tài chính 3 23 19 411 137
Chi phí tài chính 3,125 3,250 2,800 2,773 2,886
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,254 3,017 2,780 2,749 2,763
Chi phí bán hàng 833 898 765 885 918
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,904 9,241 6,483 6,927 5,972
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,441 -8,892 -6,268 -2,457 2,467
Thu nhập khác 0 9 0 91 2
Chi phí khác 0 0 22 29 4
Lợi nhuận khác 0 8 -22 61 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,441 -8,884 -6,290 -2,395 2,465
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,441 -8,884 -6,290 -2,395 2,465
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,441 -8,884 -6,290 -2,395 2,465
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0