単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 94,213 80,633 75,535 74,823 96,694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,300 8,169 14,895 14,109 24,799
1. Tiền 19,300 8,169 14,895 14,109 24,799
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,575 9,441 0 0 11,436
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,718 54,698 54,227 55,323 55,404
1. Phải thu khách hàng 16,637 16,726 16,983 18,548 17,479
2. Trả trước cho người bán 47,035 44,926 44,168 44,186 45,165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 481 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 572 366 877 581 752
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,527 -7,801 -7,801 -7,991 -7,991
IV. Tổng hàng tồn kho 2,874 2,572 1,681 1,558 1,810
1. Hàng tồn kho 2,874 2,572 1,681 1,558 1,810
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,746 5,753 4,732 3,832 3,246
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,141 1,553 1,074 945 731
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,090 1,685 1,143 372 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,515 2,515 2,515 2,515 2,515
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 679,584 665,629 660,968 646,664 632,779
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,348 10,348 10,348 10,348 10,348
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,348 10,348 10,348 10,348 10,348
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 577,477 564,324 552,291 520,547 508,320
1. Tài sản cố định hữu hình 557,148 544,295 532,526 520,547 508,320
- Nguyên giá 930,759 930,759 931,817 931,968 932,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -373,612 -386,464 -399,291 -411,421 -424,133
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,329 20,028 19,765 0 0
- Nguyên giá 40,566 40,566 40,566 5,502 5,502
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,237 -20,538 -20,801 -5,502 -5,502
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 9,470 9,518 9,405
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 91,681 89,102 87,004 104,396 102,852
1. Chi phí trả trước dài hạn 91,681 89,102 87,004 104,396 102,852
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 773,797 746,263 736,503 721,487 729,474
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 221,996 203,345 199,794 187,224 192,746
I. Nợ ngắn hạn 67,701 56,050 52,469 46,896 52,430
1. Vay và nợ ngắn 34,000 23,000 19,500 14,000 19,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,819 13,116 12,773 12,544 12,172
4. Người mua trả tiền trước 105 103 119 111 106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 409 511 442 586 987
6. Phải trả người lao động 2,324 1,752 2,508 2,387 2,523
7. Chi phí phải trả 2,769 2,392 2,370 2,562 2,342
8. Phải trả nội bộ 0 481 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,147 1,588 1,654 1,612 1,711
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 154,295 147,295 147,326 140,328 140,316
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 628 628 659 662 649
4. Vay và nợ dài hạn 153,667 146,667 146,667 139,667 139,667
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 551,801 542,918 536,709 534,263 536,728
I. Vốn chủ sở hữu 551,801 542,918 536,709 534,263 536,728
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 201,214 201,214 201,214 201,214 201,214
2. Thặng dư vốn cổ phần 121,441 121,441 121,441 121,441 121,441
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 -2,164 -2,164 -2,164 -2,164
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -2,164 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 54 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,269 9,269 9,269 9,269 9,269
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 222,041 213,158 206,894 204,503 206,968
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,127 13,107 13,103 13,095 13,089
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 773,797 746,263 736,503 721,487 729,474