|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-5,967
|
-7,926
|
-6,613
|
-3,441
|
-8,884
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14,563
|
17,211
|
17,498
|
16,427
|
16,196
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,388
|
13,365
|
13,364
|
13,280
|
13,153
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,330
|
|
178
|
0
|
274
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
236
|
|
730
|
-107
|
-248
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-215
|
-7
|
-188
|
0
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,484
|
3,853
|
3,413
|
3,254
|
3,017
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,596
|
9,284
|
10,885
|
12,987
|
7,312
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8,841
|
846
|
-1,105
|
4,400
|
2,631
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
116
|
-26
|
-22
|
9
|
302
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-419
|
2,529
|
-715
|
-966
|
1,409
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,806
|
2,188
|
2,313
|
3,083
|
2,166
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,081
|
-4,095
|
-2,769
|
-3,810
|
-3,017
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-501
|
-501
|
501
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11
|
481
|
-506
|
-7
|
-21
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,349
|
10,707
|
8,583
|
15,695
|
10,783
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,345
|
-47
|
-28
|
-725
|
-3,839
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-309
|
-2,655
|
13,297
|
1,067
|
134
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13,297
|
13,297
|
-13,297
|
-10,642
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
256
|
271
|
-3
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10,899
|
10,867
|
-32
|
-10,300
|
-3,705
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7,090
|
93,848
|
87,152
|
9,000
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-34,070
|
-113,448
|
-89,663
|
-11,000
|
-18,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26,980
|
-19,600
|
-2,510
|
-2,000
|
-18,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-732
|
1,974
|
6,041
|
3,395
|
-10,922
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,372
|
7,689
|
9,663
|
15,905
|
19,300
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
50
|
|
202
|
0
|
-209
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,689
|
9,663
|
15,905
|
19,300
|
8,169
|