単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -5,967 -7,926 -6,613 -3,441 -8,884
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,563 17,211 17,498 16,427 16,196
- Khấu hao TSCĐ 13,388 13,365 13,364 13,280 13,153
- Các khoản dự phòng -3,330 178 0 274
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 236 730 -107 -248
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -215 -7 -188 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,484 3,853 3,413 3,254 3,017
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,596 9,284 10,885 12,987 7,312
- Tăng, giảm các khoản phải thu 8,841 846 -1,105 4,400 2,631
- Tăng, giảm hàng tồn kho 116 -26 -22 9 302
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -419 2,529 -715 -966 1,409
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,806 2,188 2,313 3,083 2,166
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,081 -4,095 -2,769 -3,810 -3,017
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -501 -501 501 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11 481 -506 -7 -21
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,349 10,707 8,583 15,695 10,783
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,345 -47 -28 -725 -3,839
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -309 -2,655 13,297 1,067 134
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13,297 13,297 -13,297 -10,642
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 256 271 -3 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,899 10,867 -32 -10,300 -3,705
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,090 93,848 87,152 9,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -34,070 -113,448 -89,663 -11,000 -18,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,980 -19,600 -2,510 -2,000 -18,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -732 1,974 6,041 3,395 -10,922
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,372 7,689 9,663 15,905 19,300
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 50 202 0 -209
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,689 9,663 15,905 19,300 8,169