単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,650,889 7,137,167 6,461,141 6,432,616 4,557,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,177,385 2,004,004 2,504,566 2,420,846 1,625,233
1. Tiền 1,265,638 1,300,004 1,350,733 1,653,383 1,190,431
2. Các khoản tương đương tiền 911,747 703,999 1,153,833 767,463 434,802
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 436,156 804,162 1,279,802 718,639 234,400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 436,156 804,162 1,279,802 718,639 234,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,507,507 1,898,405 1,442,902 1,805,439 1,521,173
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,566,310 1,266,593 919,940 1,212,519 710,608
2. Trả trước cho người bán 481,502 298,000 367,834 548,913 399,976
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 211,656 140,896 21,877 1,500 313,087
6. Phải thu ngắn hạn khác 258,865 212,102 163,429 95,805 127,295
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,826 -19,186 -30,178 -53,297 -29,793
IV. Tổng hàng tồn kho 1,336,537 2,154,956 1,012,787 1,286,467 943,470
1. Hàng tồn kho 1,339,975 2,230,568 1,017,162 1,289,657 945,475
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,438 -75,612 -4,375 -3,190 -2,005
V. Tài sản ngắn hạn khác 193,304 275,641 221,083 201,224 232,882
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44,275 35,604 30,387 24,683 19,023
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 148,244 229,906 187,745 175,208 213,781
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 786 10,131 2,951 1,332 78
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,677,178 5,416,993 5,911,335 7,012,235 8,050,325
I. Các khoản phải thu dài hạn 106,074 73,627 20,585 9,354 22,825
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 68,443 50,168 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 14,700 940 3,621 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 22,931 22,519 22,564 9,354 22,825
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -5,600 0 0
II. Tài sản cố định 2,987,938 2,922,613 2,814,399 3,039,541 2,783,295
1. Tài sản cố định hữu hình 2,771,968 2,712,428 2,588,418 2,837,172 2,620,814
- Nguyên giá 4,343,023 4,617,621 4,863,137 5,405,812 5,187,251
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,571,055 -1,905,193 -2,274,719 -2,568,640 -2,566,437
2. Tài sản cố định thuê tài chính 129,864 123,224 68,632 56,809 32,668
- Nguyên giá 149,744 157,990 79,378 68,149 47,221
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,880 -34,766 -10,746 -11,341 -14,553
3. Tài sản cố định vô hình 86,106 86,961 157,349 145,560 129,813
- Nguyên giá 108,637 114,657 191,813 185,674 171,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,531 -27,696 -34,464 -40,113 -41,880
III. Bất động sản đầu tư 525,246 496,182 1,306,668 1,292,867 1,259,564
- Nguyên giá 588,740 598,818 1,456,306 1,504,476 1,532,508
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,494 -102,635 -149,638 -211,610 -272,944
IV. Tài sản dở dang dài hạn 939,544 821,997 298,454 1,224,876 2,384,091
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 939,544 821,997 298,454 1,224,876 2,384,091
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 180,901 253,424 232,491 270,503 512,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 132,906 0 232,491 240,126 481,794
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 17,995 223,424 0 30,377 30,456
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000 30,000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 444,295 492,807 957,705 1,175,095 1,088,302
1. Chi phí trả trước dài hạn 437,857 481,007 939,880 966,857 932,347
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6,438 11,801 17,825 17,124 13,945
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 493,179 356,343 281,031 191,115 142,009
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,328,068 12,554,160 12,372,476 13,444,851 12,607,484
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,385,131 6,297,880 6,645,048 7,525,491 6,810,749
I. Nợ ngắn hạn 4,165,330 4,235,155 4,661,656 4,111,903 3,276,373
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,841,924 2,600,336 3,356,437 2,554,855 1,911,175
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 718,878 917,590 619,470 858,275 574,092
4. Người mua trả tiền trước 180,253 198,882 139,406 135,153 138,597
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,407 30,691 28,835 89,479 101,497
6. Phải trả người lao động 66,779 79,828 60,919 68,017 62,663
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 49,416 36,478 163,651 93,294 98,299
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 66,066 97,768 116,183 111,481 169,216
11. Phải trả ngắn hạn khác 165,008 237,783 160,875 161,601 171,866
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,598 35,799 15,881 39,747 48,969
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,219,800 2,062,725 1,983,393 3,413,588 3,534,376
1. Phải trả người bán dài hạn 10,365 488 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 7,318 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13,126 14,269 8,828 3,949 3,694
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,106,866 1,883,280 459,716 1,353,861 1,131,656
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 12,439 11,930 11,774
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 4,198 4,336 4,323
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 89,444 157,370 1,498,211 2,039,512 2,382,929
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,942,937 6,256,280 5,727,428 5,919,360 5,796,735
I. Vốn chủ sở hữu 5,942,937 6,256,280 5,727,428 5,919,360 5,796,735
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,024,223 2,511,991 2,438,843 2,438,843 2,438,843
2. Thặng dư vốn cổ phần 657,000 169,232 28,505 28,505 28,505
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 70,781 80,018 80,018 80,018 80,018
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -5,136 6,607 11,536 18,040 21,688
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,338 15,338 15,338 15,338 15,338
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94,372 73,420 -171,046 -74,804 -55,212
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -11,896 48,301 63,527 -193,111 -102,120
- LNST chưa phân phối kỳ này 106,268 25,120 -234,573 118,307 46,909
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3,086,358 3,399,673 3,324,234 3,413,420 3,267,554
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,328,068 12,554,160 12,372,476 13,444,851 12,607,484