|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,561,509
|
4,386,646
|
4,557,158
|
4,357,085
|
4,675,188
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,708,780
|
1,748,169
|
1,625,233
|
1,403,746
|
1,730,755
|
|
1. Tiền
|
1,404,300
|
1,197,396
|
1,190,431
|
1,053,956
|
1,393,852
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
304,480
|
550,774
|
434,802
|
349,790
|
336,902
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
229,408
|
186,400
|
234,400
|
481,532
|
149,740
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
4,091
|
4,091
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
229,408
|
186,400
|
234,400
|
477,440
|
145,649
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,481,354
|
1,533,651
|
1,521,173
|
1,424,008
|
1,286,245
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
852,116
|
845,951
|
710,608
|
802,691
|
843,034
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
568,572
|
486,256
|
399,976
|
555,301
|
334,636
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20,000
|
186,000
|
313,087
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
74,150
|
60,904
|
127,295
|
94,603
|
134,944
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33,483
|
-45,460
|
-29,793
|
-28,587
|
-26,369
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
987,264
|
757,327
|
943,470
|
813,766
|
1,226,579
|
|
1. Hàng tồn kho
|
988,270
|
758,333
|
945,475
|
816,255
|
1,232,079
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,006
|
-1,006
|
-2,005
|
-2,489
|
-5,500
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
154,702
|
161,100
|
232,882
|
234,033
|
281,869
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25,609
|
21,886
|
19,023
|
28,281
|
22,938
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
128,910
|
139,110
|
213,781
|
204,862
|
258,321
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
183
|
104
|
78
|
889
|
610
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,316,916
|
7,566,204
|
8,050,325
|
8,349,784
|
8,549,669
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,420
|
32,317
|
22,825
|
20,631
|
19,711
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22,420
|
21,899
|
22,825
|
20,631
|
19,711
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
10,418
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,812,891
|
2,788,795
|
2,783,295
|
2,769,138
|
2,706,616
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,640,130
|
2,621,675
|
2,620,814
|
2,611,511
|
2,553,253
|
|
- Nguyên giá
|
5,058,402
|
5,100,415
|
5,187,251
|
5,261,700
|
5,280,364
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,418,272
|
-2,478,739
|
-2,566,437
|
-2,650,190
|
-2,727,111
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
35,578
|
33,617
|
32,668
|
31,718
|
30,769
|
|
- Nguyên giá
|
41,204
|
47,221
|
47,221
|
47,221
|
47,221
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,625
|
-13,604
|
-14,553
|
-15,503
|
-16,452
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
137,183
|
133,503
|
129,813
|
125,909
|
122,594
|
|
- Nguyên giá
|
176,101
|
173,950
|
171,693
|
169,125
|
167,044
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,918
|
-40,447
|
-41,880
|
-43,216
|
-44,450
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,261,820
|
1,274,660
|
1,259,564
|
1,242,286
|
1,227,037
|
|
- Nguyên giá
|
1,504,476
|
1,532,508
|
1,532,508
|
1,530,414
|
1,530,414
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-242,657
|
-257,848
|
-272,944
|
-288,128
|
-303,377
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,582,572
|
1,812,362
|
2,384,091
|
2,703,456
|
2,937,613
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,582,572
|
1,812,362
|
2,384,091
|
2,703,456
|
2,937,613
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
487,497
|
507,019
|
512,250
|
551,987
|
612,156
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
457,041
|
476,563
|
481,794
|
519,478
|
579,700
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30,456
|
30,456
|
30,456
|
32,509
|
32,455
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,149,716
|
1,151,051
|
1,088,302
|
1,062,286
|
1,046,537
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
969,282
|
984,217
|
932,347
|
919,139
|
908,398
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13,314
|
11,711
|
13,945
|
12,986
|
19,824
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
167,120
|
155,123
|
142,009
|
130,162
|
118,315
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,878,424
|
11,952,851
|
12,607,484
|
12,706,869
|
13,224,857
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,307,517
|
6,217,502
|
6,810,749
|
6,810,749
|
7,220,987
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,180,984
|
3,102,430
|
3,276,373
|
3,276,373
|
3,551,263
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,867,119
|
1,847,584
|
1,911,175
|
1,911,175
|
2,184,268
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
585,482
|
496,433
|
574,092
|
574,092
|
520,299
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
149,541
|
132,881
|
138,597
|
138,597
|
352,922
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41,865
|
66,596
|
101,497
|
101,497
|
47,907
|
|
6. Phải trả người lao động
|
59,122
|
57,708
|
62,663
|
62,663
|
68,008
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
58,913
|
59,648
|
98,299
|
98,299
|
50,886
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
120,507
|
115,527
|
169,216
|
169,216
|
172,172
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
236,976
|
272,568
|
171,866
|
171,866
|
42,286
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
61,460
|
53,485
|
48,969
|
48,969
|
112,514
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,126,533
|
3,115,072
|
3,534,376
|
3,534,376
|
3,669,723
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,694
|
3,694
|
3,694
|
3,694
|
4,319
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,051,266
|
1,032,764
|
1,131,656
|
1,131,656
|
1,247,977
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,086
|
14,037
|
11,774
|
11,774
|
11,106
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,953
|
4,273
|
4,323
|
4,323
|
4,356
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2,052,534
|
2,060,304
|
2,382,929
|
2,382,929
|
2,401,966
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,570,908
|
5,735,349
|
5,796,735
|
5,939,413
|
6,003,871
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,570,908
|
5,735,349
|
5,796,735
|
5,939,413
|
6,003,871
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,438,843
|
2,438,843
|
2,438,843
|
2,438,843
|
2,438,843
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28,505
|
28,505
|
28,505
|
28,505
|
28,505
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
80,018
|
80,018
|
80,018
|
80,018
|
79,741
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
20,750
|
21,737
|
21,688
|
22,406
|
23,317
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,338
|
15,338
|
15,338
|
15,338
|
11,244
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-78,107
|
-94,429
|
-55,212
|
5,037
|
96,279
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-102,425
|
-102,851
|
-102,120
|
-59,917
|
-96,415
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24,319
|
8,422
|
46,909
|
64,953
|
192,694
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,065,561
|
3,245,337
|
3,267,554
|
3,349,266
|
3,325,941
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,878,424
|
11,952,851
|
12,607,484
|
12,706,869
|
13,224,857
|