|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.448.109
|
4.798.803
|
4.561.509
|
4.386.646
|
4.557.158
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.420.846
|
2.106.559
|
1.708.780
|
1.748.169
|
1.625.233
|
|
1. Tiền
|
1.653.383
|
1.187.183
|
1.404.300
|
1.197.396
|
1.190.431
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
767.463
|
919.375
|
304.480
|
550.774
|
434.802
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
718.639
|
166.191
|
229.408
|
186.400
|
234.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
718.639
|
166.191
|
229.408
|
186.400
|
234.400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.755.659
|
1.555.476
|
1.481.354
|
1.533.651
|
1.521.173
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.212.644
|
718.452
|
852.116
|
845.951
|
710.608
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
558.703
|
757.823
|
568.572
|
486.256
|
399.976
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.500
|
1.500
|
20.000
|
186.000
|
313.087
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
97.165
|
102.564
|
74.150
|
60.904
|
127.295
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-114.353
|
-24.863
|
-33.483
|
-45.460
|
-29.793
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.352.446
|
827.572
|
987.264
|
757.327
|
943.470
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.355.635
|
829.115
|
988.270
|
758.333
|
945.475
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.190
|
-1.543
|
-1.006
|
-1.006
|
-2.005
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
200.518
|
143.006
|
154.702
|
161.100
|
232.882
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24.689
|
30.750
|
25.609
|
21.886
|
19.023
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
175.201
|
111.871
|
128.910
|
139.110
|
213.781
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
628
|
385
|
183
|
104
|
78
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.976.416
|
7.051.488
|
7.316.916
|
7.566.204
|
8.050.325
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
70.318
|
8.773
|
22.420
|
32.317
|
22.825
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.994
|
8.773
|
22.420
|
21.899
|
22.825
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
62.324
|
0
|
0
|
10.418
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.039.541
|
2.763.596
|
2.812.891
|
2.788.795
|
2.783.295
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.837.172
|
2.576.879
|
2.640.130
|
2.621.675
|
2.620.814
|
|
- Nguyên giá
|
5.405.812
|
4.893.604
|
5.058.402
|
5.100.415
|
5.187.251
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.568.640
|
-2.316.724
|
-2.418.272
|
-2.478.739
|
-2.566.437
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
56.809
|
55.275
|
35.578
|
33.617
|
32.668
|
|
- Nguyên giá
|
68.149
|
68.149
|
41.204
|
47.221
|
47.221
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.341
|
-12.874
|
-5.625
|
-13.604
|
-14.553
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
145.560
|
131.441
|
137.183
|
133.503
|
129.813
|
|
- Nguyên giá
|
185.674
|
167.783
|
176.101
|
173.950
|
171.693
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40.113
|
-36.342
|
-38.918
|
-40.447
|
-41.880
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.292.867
|
1.277.325
|
1.261.820
|
1.274.660
|
1.259.564
|
|
- Nguyên giá
|
1.504.476
|
1.504.476
|
1.504.476
|
1.532.508
|
1.532.508
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-211.610
|
-227.151
|
-242.657
|
-257.848
|
-272.944
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.191.926
|
1.594.403
|
1.582.572
|
1.812.362
|
2.384.091
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.191.926
|
1.594.403
|
1.582.572
|
1.812.362
|
2.384.091
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
270.944
|
576.965
|
487.497
|
507.019
|
512.250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
240.567
|
546.509
|
457.041
|
476.563
|
481.794
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.377
|
30.456
|
30.456
|
30.456
|
30.456
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.110.821
|
830.425
|
1.149.716
|
1.151.051
|
1.088.302
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
903.503
|
634.123
|
969.282
|
984.217
|
932.347
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
16.203
|
17.185
|
13.314
|
11.711
|
13.945
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
191.115
|
179.117
|
167.120
|
155.123
|
142.009
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13.424.524
|
11.850.290
|
11.878.424
|
11.952.851
|
12.607.484
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.506.270
|
6.138.728
|
6.307.517
|
6.217.502
|
6.810.749
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.006.014
|
3.034.395
|
3.180.984
|
3.102.430
|
3.276.373
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.463.850
|
2.043.921
|
1.867.119
|
1.847.584
|
1.911.175
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
837.677
|
468.780
|
585.482
|
496.433
|
574.092
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
135.107
|
121.551
|
149.541
|
132.881
|
138.597
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
89.930
|
13.135
|
41.865
|
66.596
|
101.497
|
|
6. Phải trả người lao động
|
68.663
|
57.358
|
59.122
|
57.708
|
62.663
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
93.294
|
37.503
|
58.913
|
59.648
|
98.299
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
111.481
|
97.189
|
120.507
|
115.527
|
169.216
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
161.927
|
165.981
|
236.976
|
272.568
|
171.866
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.336
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39.747
|
28.976
|
61.460
|
53.485
|
48.969
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.500.257
|
3.104.333
|
3.126.533
|
3.115.072
|
3.534.376
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.949
|
3.694
|
3.694
|
3.694
|
3.694
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.444.866
|
1.365.685
|
1.051.266
|
1.032.764
|
1.131.656
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11.930
|
11.925
|
14.086
|
14.037
|
11.774
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
4.578
|
4.953
|
4.273
|
4.323
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.039.512
|
1.718.451
|
2.052.534
|
2.060.304
|
2.382.929
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.918.254
|
5.711.563
|
5.570.908
|
5.735.349
|
5.796.735
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.918.254
|
5.711.563
|
5.570.908
|
5.735.349
|
5.796.735
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.438.843
|
2.438.843
|
2.438.843
|
2.438.843
|
2.438.843
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28.505
|
28.505
|
28.505
|
28.505
|
28.505
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
80.018
|
80.018
|
80.018
|
80.018
|
80.018
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
18.035
|
17.685
|
20.750
|
21.737
|
21.688
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.338
|
15.338
|
15.338
|
15.338
|
15.338
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-95.212
|
-56.212
|
-78.107
|
-94.429
|
-55.212
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-215.139
|
-76.819
|
-102.425
|
-102.851
|
-102.120
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
119.927
|
20.607
|
24.319
|
8.422
|
46.909
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.432.727
|
3.187.385
|
3.065.561
|
3.245.337
|
3.267.554
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13.424.524
|
11.850.290
|
11.878.424
|
11.952.851
|
12.607.484
|