|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
87,986
|
59,781
|
199,554
|
147,480
|
102,896
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
192,893
|
262,373
|
82,056
|
148,610
|
127,745
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
137,772
|
135,989
|
82,056
|
127,758
|
129,438
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,417
|
-1,963
|
-3,136
|
0
|
-2,807
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5,425
|
-822
|
-29,501
|
22,487
|
577
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,823
|
89,084
|
-58,618
|
-27,535
|
-37,435
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
51,102
|
40,085
|
44,830
|
25,899
|
37,970
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
280,879
|
322,154
|
281,610
|
296,090
|
230,641
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
111,589
|
-402,845
|
-136,907
|
-124,890
|
-46,697
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-189,750
|
133,893
|
-131,341
|
229,937
|
-185,928
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
303,058
|
34,649
|
289,871
|
32,122
|
364,453
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-208,680
|
-19,123
|
-14,903
|
-8,216
|
-16,051
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-66,309
|
-52,269
|
-22,767
|
-29,851
|
-29,531
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,819
|
-77,485
|
-7,817
|
-1,877
|
-15,036
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,608
|
-8,444
|
-19,913
|
-7,976
|
-4,516
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
220,360
|
-69,471
|
237,833
|
385,339
|
297,336
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-287,722
|
-665,452
|
48,359
|
-193,697
|
-564,144
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,141
|
973
|
853
|
7,148
|
1,049
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
202,841
|
-215,732
|
-96,400
|
-166,000
|
-470,487
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,071,561
|
632,809
|
17,485
|
43,008
|
385,400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-829,316
|
|
-98,023
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
980
|
-205,916
|
26,018
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
48,438
|
43,918
|
70,026
|
9,603
|
15,187
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
207,923
|
-409,401
|
-31,682
|
-299,938
|
-632,995
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
9,915
|
36,440
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,244,385
|
1,743,984
|
1,053,336
|
947,507
|
1,118,308
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,199,782
|
-1,576,053
|
-1,564,971
|
-980,387
|
-954,576
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,502
|
-3,502
|
-3,893
|
-2,098
|
-1,364
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-55
|
-114,663
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
41,100
|
164,373
|
-630,191
|
-25,063
|
198,808
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
469,384
|
-314,499
|
-424,040
|
60,338
|
-136,851
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,946,337
|
2,420,846
|
2,106,559
|
1,708,780
|
1,748,169
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5,125
|
211
|
26,262
|
-20,949
|
13,914
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,420,846
|
2,106,559
|
1,708,780
|
1,748,169
|
1,625,233
|