単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -16,785 87,986 59,781 199,554 147,480
2. Điều chỉnh cho các khoản 174,722 192,893 262,373 82,056 148,610
- Khấu hao TSCĐ 120,891 137,772 135,989 82,056 127,758
- Các khoản dự phòng 7,054 1,417 -1,963 -3,136 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 23,869 5,425 -822 -29,501 22,487
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -21,339 -2,823 89,084 -58,618 -27,535
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 44,247 51,102 40,085 44,830 25,899
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 157,937 280,879 322,154 281,610 296,090
- Tăng, giảm các khoản phải thu -375,361 111,589 -402,845 -136,907 -124,890
- Tăng, giảm hàng tồn kho 73,382 -189,750 133,893 -131,341 229,937
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 192,665 303,058 34,649 289,871 32,122
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,482 -208,680 -19,123 -14,903 -8,216
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -42,925 -66,309 -52,269 -22,767 -29,851
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -668 -2,819 -77,485 -7,817 -1,877
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,995 -7,608 -8,444 -19,913 -7,976
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,446 220,360 -69,471 237,833 385,339
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -204,477 -287,722 -665,452 48,359 -193,697
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,235 1,141 973 853 7,148
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -210,201 202,841 -215,732 -96,400 -166,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 153,802 1,071,561 632,809 17,485 43,008
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -54,207 -829,316 -98,023 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 188 980 -205,916 26,018 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,557 48,438 43,918 70,026 9,603
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -302,103 207,923 -409,401 -31,682 -299,938
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 9,915
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,970,843 2,244,385 1,743,984 1,053,336 947,507
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,994,943 -2,199,782 -1,576,053 -1,564,971 -980,387
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,804 -3,502 -3,502 -3,893 -2,098
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -36,433 -55 -114,663 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -71,337 41,100 164,373 -630,191 -25,063
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -379,887 469,384 -314,499 -424,040 60,338
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,360,548 1,946,337 2,420,846 2,106,559 1,708,780
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -34,324 5,125 211 26,262 -20,949
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,946,337 2,420,846 2,106,559 1,708,780 1,748,169