|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
199,554
|
147,480
|
102,896
|
187,269
|
216,744
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
82,056
|
148,610
|
127,745
|
109,667
|
80,802
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
82,056
|
127,758
|
129,438
|
124,360
|
122,448
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,136
|
0
|
-2,807
|
-1,215
|
2,038
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-29,501
|
22,487
|
577
|
4,612
|
-3,295
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-58,618
|
-27,535
|
-37,435
|
-51,455
|
-84,036
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
44,830
|
25,899
|
37,970
|
33,365
|
43,647
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
281,610
|
296,090
|
230,641
|
296,935
|
297,546
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-136,907
|
-124,890
|
-46,697
|
-77,887
|
89,553
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-131,341
|
229,937
|
-185,928
|
129,704
|
-415,824
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
289,871
|
32,122
|
364,453
|
-88,155
|
-16,649
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14,903
|
-8,216
|
-16,051
|
-2,058
|
-53,705
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
-4,091
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22,767
|
-29,851
|
-29,531
|
-29,893
|
-52,795
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,817
|
-1,877
|
-15,036
|
-92,911
|
-17,126
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-19,913
|
-7,976
|
-4,516
|
-15,981
|
-13,313
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
237,833
|
385,339
|
297,336
|
115,663
|
-182,313
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
48,359
|
-193,697
|
-564,144
|
-428,346
|
-246,334
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
853
|
7,148
|
1,049
|
296
|
46,933
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-96,400
|
-166,000
|
-470,487
|
-352,246
|
-3,346
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17,485
|
43,008
|
385,400
|
431,095
|
327,242
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-98,023
|
0
|
|
-2,053
|
-44,216
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
26,018
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
70,026
|
9,603
|
15,187
|
10,930
|
21,045
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-31,682
|
-299,938
|
-632,995
|
-340,324
|
101,325
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
9,915
|
36,440
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,053,336
|
947,507
|
1,118,308
|
1,215,385
|
1,747,362
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,564,971
|
-980,387
|
-954,576
|
-1,214,001
|
-1,341,645
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,893
|
-2,098
|
-1,364
|
-2,077
|
-2,077
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-114,663
|
0
|
|
-173
|
-1,557
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-630,191
|
-25,063
|
198,808
|
-866
|
402,084
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-424,040
|
60,338
|
-136,851
|
-225,527
|
321,096
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,106,559
|
1,708,780
|
1,748,169
|
1,627,452
|
1,403,746
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
26,262
|
-20,949
|
13,914
|
1,821
|
5,913
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,708,780
|
1,748,169
|
1,625,233
|
1,403,746
|
1,730,755
|