1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
189.819
|
199.820
|
271.693
|
201.468
|
210.584
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
270
|
121
|
409
|
644
|
42
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
189.549
|
199.699
|
271.284
|
200.824
|
210.542
|
4. Giá vốn hàng bán
|
165.973
|
170.221
|
247.280
|
184.100
|
194.943
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23.576
|
29.478
|
24.004
|
16.724
|
15.599
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
215
|
118
|
136
|
171
|
93
|
7. Chi phí tài chính
|
2.910
|
2.245
|
2.442
|
2.284
|
2.451
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.801
|
2.173
|
2.239
|
2.175
|
1.638
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
10.553
|
12.273
|
11.776
|
10.066
|
9.289
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.904
|
11.039
|
9.551
|
9.058
|
10.230
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-575
|
4.038
|
372
|
-4.513
|
-6.277
|
12. Thu nhập khác
|
883
|
779
|
390
|
48
|
4.978
|
13. Chi phí khác
|
61
|
493
|
113
|
37
|
806
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
822
|
286
|
277
|
11
|
4.172
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
247
|
4.324
|
649
|
-4.502
|
-2.105
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35
|
783
|
215
|
|
307
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
35
|
783
|
215
|
|
307
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
213
|
3.541
|
434
|
-4.502
|
-2.412
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
213
|
3.541
|
434
|
-4.502
|
-2.412
|