|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.402
|
1.680
|
2.214
|
1.850
|
1.917
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.917
|
1.823
|
1.889
|
1.860
|
216
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
572
|
501
|
475
|
461
|
467
|
|
- Các khoản dự phòng
|
179
|
753
|
1.080
|
753
|
-741
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
682
|
154
|
-18
|
257
|
82
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6
|
-7
|
-5
|
-6
|
-11
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
490
|
423
|
359
|
395
|
419
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.319
|
3.503
|
4.103
|
3.711
|
2.133
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8.563
|
15.392
|
-23.880
|
-25.887
|
-40.644
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.452
|
584
|
-126
|
9.867
|
-2.183
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
607
|
-18.475
|
22.247
|
35.601
|
38.244
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
30
|
58
|
53
|
140
|
-112
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-490
|
-423
|
-359
|
-395
|
-419
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-313
|
-293
|
-357
|
-458
|
-466
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-760
|
4.015
|
-4.015
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-12.160
|
-7.436
|
-4.161
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.505
|
4.361
|
-14.494
|
15.142
|
-7.609
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-930
|
|
|
0
|
-430
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
46
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-1.750
|
1.750
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
7
|
5
|
6
|
11
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-878
|
-1.743
|
1.755
|
6
|
-419
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
17.740
|
2.553
|
22.077
|
-332.246
|
548
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-20.457
|
-18.615
|
-7.644
|
332.616
|
-10.360
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10
|
-4
|
|
0
|
-3.024
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.726
|
-16.066
|
14.433
|
370
|
-12.835
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.100
|
-13.447
|
1.694
|
15.518
|
-20.863
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27.207
|
26.112
|
12.554
|
14.362
|
29.865
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5
|
-110
|
114
|
-15
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26.113
|
12.554
|
14.362
|
29.865
|
9.000
|