|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,456
|
87,684
|
82,474
|
78,180
|
150,519
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
73,456
|
87,684
|
82,474
|
78,180
|
150,519
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,182
|
77,966
|
69,924
|
65,942
|
137,975
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,274
|
9,718
|
12,550
|
12,239
|
12,543
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,158
|
87
|
147
|
482
|
782
|
|
Chi phí tài chính
|
645
|
798
|
851
|
1,822
|
722
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
359
|
395
|
419
|
912
|
930
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,985
|
1,457
|
3,931
|
1,877
|
2,641
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,576
|
5,705
|
5,973
|
6,595
|
5,278
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,226
|
1,846
|
1,942
|
2,428
|
4,684
|
|
Thu nhập khác
|
4
|
5
|
115
|
5
|
15
|
|
Chi phí khác
|
16
|
0
|
140
|
5
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
-12
|
5
|
-25
|
0
|
8
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,214
|
1,850
|
1,917
|
2,428
|
4,692
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
478
|
375
|
512
|
506
|
1,062
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
478
|
375
|
512
|
506
|
1,062
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,736
|
1,475
|
1,405
|
1,922
|
3,630
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,736
|
1,475
|
1,405
|
1,922
|
3,630
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|