単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 147,524 173,285 225,077 320,172 285,340
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,362 29,865 9,000 22,932 13,803
1. Tiền 14,362 29,865 9,000 22,932 13,803
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,430 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 111,819 132,010 200,817 232,853 234,362
1. Phải thu khách hàng 42,377 42,681 45,510 49,162 91,459
2. Trả trước cho người bán 21,555 36,609 74,763 72,803 74,179
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 48,640 53,473 81,636 111,979 69,816
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -753 -753 -1,092 -1,092 -1,092
IV. Tổng hàng tồn kho 21,114 11,247 14,511 55,769 31,800
1. Hàng tồn kho 22,194 12,327 14,511 55,769 31,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,080 -1,080 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 228 163 749 6,188 5,375
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 195 130 275 22 118
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33 33 473 3,045 1,384
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 3,121 3,873
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,741 6,293 6,369 6,053 5,728
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,033 5,634 5,659 5,247 5,003
1. Tài sản cố định hữu hình 5,615 5,285 5,380 5,039 4,864
- Nguyên giá 20,427 20,427 20,857 20,857 20,477
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,813 -15,142 -15,477 -15,819 -15,613
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 419 349 279 209 139
- Nguyên giá 2,513 2,513 2,513 2,513 2,513
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,095 -2,165 -2,235 -2,304 -2,374
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 430 368 306 245 183
- Nguyên giá 14,592 14,592 14,592 14,592 14,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,163 -14,224 -14,286 -14,347 -14,409
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 278 291 404 561 541
1. Chi phí trả trước dài hạn 278 291 404 561 541
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154,265 179,578 231,446 326,226 291,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 113,431 137,269 190,843 283,703 249,228
I. Nợ ngắn hạn 112,034 135,872 189,446 282,306 248,007
1. Vay và nợ ngắn 30,528 30,898 21,087 56,755 75,277
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,254 22,752 11,835 24,361 44,520
4. Người mua trả tiền trước 7,784 23,238 72,622 88,275 61,306
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 666 1,371 739 1,123 1,631
6. Phải trả người lao động 3,397 4,415 5,009 5,015 4,234
7. Chi phí phải trả 1,244 240 67 207 67
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 41,229 52,362 77,503 106,429 60,148
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,397 1,397 1,397 1,397 1,220
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,397 1,397 1,397 1,397 1,220
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40,834 42,309 40,603 42,523 41,840
I. Vốn chủ sở hữu 40,834 42,309 40,603 42,523 41,840
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31,113 31,113 31,113 31,113 31,113
2. Thặng dư vốn cổ phần 10 10 10 10 10
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,473 1,473 1,473 1,473 1,473
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,238 9,713 8,007 9,927 9,244
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 765 457 417 1 693
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154,265 179,578 231,446 326,226 291,067