|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
542.577
|
661.460
|
688.133
|
661.584
|
734.764
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
196
|
330
|
170
|
179
|
163
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
542.380
|
661.130
|
687.963
|
661.405
|
734.601
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
451.614
|
536.630
|
563.610
|
533.044
|
603.064
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
90.766
|
124.500
|
124.353
|
128.360
|
131.537
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29.648
|
6.748
|
9.106
|
29.904
|
9.198
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17.728
|
12.983
|
14.417
|
14.669
|
13.416
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.728
|
12.331
|
12.574
|
12.446
|
13.762
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-8.807
|
|
384
|
|
2.161
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.353
|
6.391
|
3.944
|
4.762
|
5.105
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55.063
|
54.179
|
89.431
|
62.379
|
69.465
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33.463
|
57.696
|
26.049
|
76.453
|
54.910
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.687
|
460
|
3.165
|
1.219
|
5.016
|
|
13. Chi phí khác
|
3.103
|
2.708
|
1.929
|
661
|
4.031
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.416
|
-2.247
|
1.236
|
557
|
984
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32.047
|
55.449
|
27.286
|
77.011
|
55.895
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.915
|
10.249
|
9.455
|
8.056
|
14.981
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
840
|
-1.222
|
-352
|
-430
|
-3.202
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.755
|
9.028
|
9.103
|
7.626
|
11.778
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.292
|
46.421
|
18.183
|
69.384
|
44.116
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
15.345
|
4.564
|
20.192
|
10.280
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.292
|
31.076
|
13.619
|
49.193
|
33.837
|