|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
465,511
|
526,243
|
493,828
|
542,577
|
661,460
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
112
|
51
|
96
|
196
|
330
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
465,400
|
526,192
|
493,732
|
542,380
|
661,130
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
387,121
|
443,371
|
403,125
|
451,614
|
536,630
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
78,279
|
82,821
|
90,607
|
90,766
|
124,500
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,425
|
7,875
|
6,931
|
29,648
|
6,748
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,602
|
12,770
|
12,701
|
17,728
|
12,983
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,966
|
12,706
|
11,803
|
12,728
|
12,331
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,041
|
-1,353
|
179
|
-8,807
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,232
|
4,749
|
4,554
|
5,353
|
6,391
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46,819
|
60,243
|
49,156
|
55,063
|
54,179
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,009
|
11,582
|
31,307
|
33,463
|
57,696
|
|
12. Thu nhập khác
|
570
|
6,581
|
833
|
1,687
|
460
|
|
13. Chi phí khác
|
1,228
|
3,064
|
1,382
|
3,103
|
2,708
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-659
|
3,517
|
-549
|
-1,416
|
-2,247
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,350
|
15,099
|
30,758
|
32,047
|
55,449
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,991
|
9,738
|
7,067
|
2,915
|
10,249
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-753
|
-1,030
|
-565
|
840
|
-1,222
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,238
|
8,709
|
6,502
|
3,755
|
9,028
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16,112
|
6,390
|
24,256
|
28,292
|
46,421
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8,248
|
7,469
|
8,843
|
0
|
15,345
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,864
|
-1,079
|
15,413
|
28,292
|
31,076
|