|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
736,635
|
782,365
|
803,162
|
675,519
|
748,356
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
138,386
|
82,816
|
103,628
|
77,047
|
115,741
|
|
1. Tiền
|
78,386
|
82,366
|
103,088
|
77,047
|
115,741
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60,000
|
450
|
540
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,200
|
82,200
|
82,200
|
22,925
|
33,175
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22,200
|
82,200
|
82,200
|
22,925
|
33,175
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
481,072
|
529,909
|
546,630
|
525,086
|
479,392
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
519,004
|
563,894
|
573,805
|
543,765
|
499,663
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,535
|
9,406
|
8,938
|
9,055
|
10,269
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
8,250
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5,450
|
0
|
8,250
|
8,250
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,783
|
17,967
|
25,245
|
31,849
|
37,525
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,700
|
-69,608
|
-69,608
|
-67,832
|
-68,065
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
67,813
|
63,888
|
51,705
|
38,234
|
94,528
|
|
1. Hàng tồn kho
|
73,305
|
69,381
|
57,198
|
42,358
|
98,652
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,493
|
-5,493
|
-5,493
|
-4,124
|
-4,124
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,164
|
23,552
|
18,999
|
12,227
|
25,520
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,992
|
14,789
|
9,696
|
6,179
|
14,126
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,220
|
3,803
|
3,503
|
1,086
|
4,092
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,952
|
4,960
|
5,799
|
4,963
|
7,302
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
741,543
|
715,607
|
667,633
|
644,934
|
645,277
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
45,270
|
39,084
|
29,780
|
29,596
|
19,175
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
19,737
|
19,737
|
19,737
|
19,737
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
25,533
|
19,347
|
10,043
|
9,859
|
19,175
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
102,902
|
100,909
|
98,134
|
93,319
|
91,828
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,271
|
21,266
|
20,519
|
17,677
|
18,231
|
|
- Nguyên giá
|
174,182
|
175,956
|
176,679
|
172,139
|
172,192
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-152,911
|
-154,690
|
-156,160
|
-154,462
|
-153,960
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
81,630
|
79,643
|
77,616
|
75,642
|
73,597
|
|
- Nguyên giá
|
108,245
|
108,127
|
108,127
|
108,172
|
108,127
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,615
|
-28,485
|
-30,512
|
-32,530
|
-34,531
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
128,436
|
132,008
|
116,332
|
118,450
|
143,892
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
128,436
|
132,008
|
116,332
|
118,450
|
124,654
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
16,340
|
16,340
|
16,340
|
16,340
|
16,340
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16,340
|
-16,340
|
-16,340
|
-16,340
|
-16,340
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19,237
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
464,935
|
4,443,606
|
423,387
|
403,570
|
390,382
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
461,581
|
4,440,452
|
422,408
|
402,652
|
389,493
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,775
|
2,720
|
655
|
614
|
595
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
579
|
434
|
324
|
304
|
295
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,478,177
|
1,497,972
|
1,470,795
|
1,320,454
|
1,393,633
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,167,550
|
1,189,426
|
1,146,127
|
984,349
|
1,017,590
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,122,510
|
1,150,070
|
1,127,149
|
968,863
|
989,967
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
539,479
|
513,416
|
509,035
|
375,817
|
387,954
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
552,973
|
613,721
|
595,224
|
570,126
|
572,132
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,779
|
2,645
|
2,654
|
1,357
|
5,087
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,559
|
6,054
|
2,238
|
3,849
|
2,242
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,725
|
8,394
|
8,709
|
8,520
|
9,060
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,435
|
483
|
435
|
904
|
2,236
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,998
|
4,795
|
8,292
|
7,729
|
10,694
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
562
|
562
|
562
|
562
|
562
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
45,040
|
39,356
|
18,978
|
15,486
|
27,623
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17,664
|
12,290
|
1,951
|
1,444
|
13,365
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
17,028
|
17,028
|
17,028
|
14,042
|
14,258
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10,348
|
10,038
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
310,627
|
308,546
|
324,668
|
336,105
|
376,043
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
310,627
|
308,546
|
324,668
|
336,105
|
376,043
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
306
|
306
|
306
|
306
|
306
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-70,331
|
-68,253
|
-52,334
|
-41,115
|
-1,511
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-74,027
|
-63,217
|
-62,389
|
-65,662
|
-47,308
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,696
|
-5,036
|
10,055
|
24,547
|
45,797
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5,823
|
1,664
|
1,866
|
2,084
|
2,419
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,478,177
|
1,497,972
|
1,470,795
|
1,320,454
|
1,393,633
|