|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
823.947
|
736.635
|
782.365
|
803.162
|
675.519
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
189.426
|
138.386
|
82.816
|
103.628
|
77.047
|
|
1. Tiền
|
129.426
|
78.386
|
82.366
|
103.088
|
77.047
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.000
|
60.000
|
450
|
540
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.200
|
22.200
|
82.200
|
82.200
|
22.925
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.200
|
22.200
|
82.200
|
82.200
|
22.925
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
518.248
|
481.072
|
529.909
|
546.630
|
525.086
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
525.704
|
519.004
|
563.894
|
573.805
|
543.765
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.955
|
10.535
|
9.406
|
8.938
|
9.055
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
8.250
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
19.475
|
5.450
|
0
|
8.250
|
8.250
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.897
|
15.783
|
17.967
|
25.245
|
31.849
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-72.783
|
-69.700
|
-69.608
|
-69.608
|
-67.832
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
77.083
|
67.813
|
63.888
|
51.705
|
38.234
|
|
1. Hàng tồn kho
|
82.511
|
73.305
|
69.381
|
57.198
|
42.358
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.428
|
-5.493
|
-5.493
|
-5.493
|
-4.124
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.990
|
27.164
|
23.552
|
18.999
|
12.227
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.962
|
18.992
|
14.789
|
9.696
|
6.179
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.195
|
3.220
|
3.803
|
3.503
|
1.086
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.833
|
4.952
|
4.960
|
5.799
|
4.963
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
763.973
|
741.543
|
715.607
|
667.633
|
644.934
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
49.919
|
45.270
|
39.084
|
29.780
|
29.596
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
15.187
|
19.737
|
19.737
|
19.737
|
19.737
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
34.732
|
25.533
|
19.347
|
10.043
|
9.859
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
109.420
|
102.902
|
100.909
|
98.134
|
93.319
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25.845
|
21.271
|
21.266
|
20.519
|
17.677
|
|
- Nguyên giá
|
183.191
|
174.182
|
175.956
|
176.679
|
172.139
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-157.346
|
-152.911
|
-154.690
|
-156.160
|
-154.462
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
83.575
|
81.630
|
79.643
|
77.616
|
75.642
|
|
- Nguyên giá
|
108.165
|
108.245
|
108.127
|
108.127
|
108.172
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.591
|
-26.615
|
-28.485
|
-30.512
|
-32.530
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
132.556
|
128.436
|
132.008
|
116.332
|
118.450
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
130.642
|
128.436
|
132.008
|
116.332
|
118.450
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
18.254
|
16.340
|
16.340
|
16.340
|
16.340
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.340
|
-16.340
|
-16.340
|
-16.340
|
-16.340
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
472.077
|
464.935
|
4.443.606
|
423.387
|
403.570
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
469.539
|
461.581
|
4.440.452
|
422.408
|
402.652
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.776
|
2.775
|
2.720
|
655
|
614
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
-237
|
579
|
434
|
324
|
304
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.587.919
|
1.478.177
|
1.497.972
|
1.470.795
|
1.320.454
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.285.427
|
1.167.550
|
1.189.426
|
1.146.127
|
984.349
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.246.179
|
1.122.510
|
1.150.070
|
1.127.149
|
968.863
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
588.494
|
539.479
|
513.416
|
509.035
|
375.817
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
594.296
|
552.973
|
613.721
|
595.224
|
570.126
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.272
|
3.779
|
2.645
|
2.654
|
1.357
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.132
|
5.559
|
6.054
|
2.238
|
3.849
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.233
|
8.725
|
8.394
|
8.709
|
8.520
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.160
|
1.435
|
483
|
435
|
904
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
90
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
44.939
|
9.998
|
4.795
|
8.292
|
7.729
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
562
|
562
|
562
|
562
|
562
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
39.247
|
45.040
|
39.356
|
18.978
|
15.486
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.870
|
17.664
|
12.290
|
1.951
|
1.444
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
17.339
|
17.028
|
17.028
|
17.028
|
14.042
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10.038
|
10.348
|
10.038
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
302.493
|
310.627
|
308.546
|
324.668
|
336.105
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
302.493
|
310.627
|
308.546
|
324.668
|
336.105
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373.399
|
373.399
|
373.399
|
373.399
|
373.399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.433
|
1.433
|
1.433
|
1.433
|
1.433
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
306
|
306
|
306
|
306
|
306
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-79.233
|
-70.331
|
-68.253
|
-52.334
|
-41.115
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-84.255
|
-74.027
|
-63.217
|
-62.389
|
-65.662
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.022
|
3.696
|
-5.036
|
10.055
|
24.547
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.590
|
5.823
|
1.664
|
1.866
|
2.084
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.587.919
|
1.478.177
|
1.497.972
|
1.470.795
|
1.320.454
|