Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 5,392 59,577 12,814 61,598
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 5,392 59,577 12,814 61,598
4. Giá vốn hàng bán 0 5,339 57,721 8,799 55,171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 53 1,856 4,015 6,426
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 1 1 1 1
7. Chi phí tài chính -7,128 0 0 229 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 300 0 0 229 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 32 36 33
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 462 80,313 1,831 3,419 2,926
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,672 -80,259 -6 332 2,855
12. Thu nhập khác 0 115 0 1 27,259
13. Chi phí khác 5 37,368 366 86 47
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5 -37,253 -366 -86 27,212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,667 -117,512 -372 246 30,067
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 113 237 74
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 113 237 74
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,667 -117,512 -485 10 29,994
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,667 -117,512 -485 10 29,994