Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38.398 42.249 47.944 50.615 47.514
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 38.398 42.249 47.944 50.615 47.514
4. Giá vốn hàng bán 34.340 37.946 45.739 47.967 44.794
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.058 4.304 2.205 2.648 2.720
6. Doanh thu hoạt động tài chính 261 449 1 0 0
7. Chi phí tài chính 106 63 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 106 63 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 848 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.899 1.890 1.081 1.872 2.056
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.313 2.799 277 776 664
12. Thu nhập khác 0 0 18 1 0
13. Chi phí khác 1.055 1.078 5 423 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.055 -1.078 13 -422 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 258 1.721 290 354 662
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 84 914 59 155 133
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 84 914 59 155 133
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 174 807 231 199 529
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 174 807 231 199 529