Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,228 13,498 14,018 10,077 11,681
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,228 13,498 14,018 10,077 11,681
4. Giá vốn hàng bán 11,371 12,992 13,451 9,475 10,778
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 857 506 567 602 904
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 501 425 478 476 724
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 356 81 90 126 180
12. Thu nhập khác 1
13. Chi phí khác 226 0 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -226 1 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 130 82 90 126 178
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 71 16 18 25 36
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 71 16 18 25 36
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 59 66 72 101 142
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 59 66 72 101 142