Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,506 13,249 13,326 18,838 26,685
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,506 13,249 13,326 18,838 26,685
4. Giá vốn hàng bán 11,900 12,641 12,471 18,023 25,533
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 606 608 855 815 1,151
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 0
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 442 414 565 670 886
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 164 194 290 145 266
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 0 66 173
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -66 -173
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 164 194 290 80 93
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33 39 49 25 45
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 33 39 49 25 45
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 132 155 241 55 48
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 132 155 241 55 48