Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10.077 11.681 12.506 13.249 13.326
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10.077 11.681 12.506 13.249 13.326
4. Giá vốn hàng bán 9.475 10.778 11.900 12.641 12.471
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 602 904 606 608 855
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 476 724 442 414 565
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 126 180 164 194 290
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 126 178 164 194 290
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25 36 33 39 49
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 25 36 33 39 49
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 101 142 132 155 241
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 101 142 132 155 241