Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,681 12,506 13,249 13,326 18,838
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,681 12,506 13,249 13,326 18,838
4. Giá vốn hàng bán 10,778 11,900 12,641 12,471 18,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 904 606 608 855 815
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 1
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 724 442 414 565 670
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 180 164 194 290 145
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 2 0 66
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 0 -66
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 178 164 194 290 80
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36 33 39 49 25
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 36 33 39 49 25
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 142 132 155 241 55
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 142 132 155 241 55