|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10.077
|
11.681
|
12.506
|
13.249
|
13.326
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10.077
|
11.681
|
12.506
|
13.249
|
13.326
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.475
|
10.778
|
11.900
|
12.641
|
12.471
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
602
|
904
|
606
|
608
|
855
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
476
|
724
|
442
|
414
|
565
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
126
|
180
|
164
|
194
|
290
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
2
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-2
|
|
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
126
|
178
|
164
|
194
|
290
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25
|
36
|
33
|
39
|
49
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25
|
36
|
33
|
39
|
49
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
101
|
142
|
132
|
155
|
241
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
101
|
142
|
132
|
155
|
241
|