|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
221,230
|
222,673
|
207,884
|
244,012
|
242,954
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,253
|
8,375
|
23,536
|
8,711
|
11,262
|
|
1. Tiền
|
22,253
|
8,375
|
23,536
|
8,711
|
11,262
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12,162
|
32,242
|
42,850
|
23,825
|
26,325
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
7,762
|
32,242
|
42,850
|
23,325
|
25,825
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,400
|
0
|
0
|
500
|
500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
136,238
|
168,386
|
115,770
|
149,737
|
149,930
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
128,524
|
158,992
|
101,903
|
148,715
|
143,634
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,163
|
8,786
|
13,422
|
686
|
4,376
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
551
|
608
|
445
|
336
|
1,920
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47,892
|
11,168
|
22,991
|
57,625
|
51,696
|
|
1. Hàng tồn kho
|
47,892
|
11,168
|
22,991
|
57,625
|
51,696
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,685
|
2,502
|
2,737
|
4,114
|
3,741
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
123
|
235
|
202
|
274
|
184
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,562
|
2,267
|
2,534
|
3,840
|
3,557
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
189,136
|
186,890
|
185,425
|
225,549
|
230,899
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
91,077
|
89,848
|
89,356
|
92,145
|
97,537
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62,518
|
61,587
|
63,302
|
66,372
|
71,991
|
|
- Nguyên giá
|
81,857
|
81,857
|
84,523
|
88,910
|
95,650
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,339
|
-20,271
|
-21,221
|
-22,538
|
-23,659
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,205
|
4,094
|
2,072
|
1,976
|
1,934
|
|
- Nguyên giá
|
5,266
|
5,266
|
3,354
|
2,522
|
2,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,060
|
-1,171
|
-1,282
|
-546
|
-588
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24,354
|
24,167
|
23,982
|
23,797
|
23,613
|
|
- Nguyên giá
|
28,677
|
28,677
|
28,677
|
28,677
|
28,677
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,323
|
-4,511
|
-4,695
|
-4,880
|
-5,064
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
76,743
|
75,840
|
74,937
|
74,033
|
73,130
|
|
- Nguyên giá
|
91,252
|
91,252
|
91,252
|
91,252
|
91,252
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,509
|
-15,412
|
-16,315
|
-17,219
|
-18,122
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,020
|
3,020
|
3,073
|
41,461
|
42,466
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,020
|
3,020
|
3,073
|
41,461
|
42,466
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,296
|
18,183
|
18,059
|
17,911
|
17,767
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,296
|
18,183
|
18,059
|
17,911
|
17,767
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
410,366
|
409,563
|
393,310
|
469,561
|
473,854
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
177,445
|
174,775
|
156,523
|
226,429
|
226,254
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
172,839
|
171,163
|
151,290
|
214,560
|
217,168
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
145,366
|
130,911
|
135,741
|
175,118
|
181,324
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25,080
|
37,833
|
13,287
|
36,432
|
33,351
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
302
|
28
|
593
|
784
|
506
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,071
|
1,024
|
544
|
902
|
1,102
|
|
6. Phải trả người lao động
|
594
|
558
|
582
|
649
|
765
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
393
|
121
|
675
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
425
|
416
|
422
|
0
|
120
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,606
|
3,612
|
5,233
|
11,869
|
9,086
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
407
|
407
|
407
|
441
|
441
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,199
|
3,205
|
4,826
|
11,427
|
8,645
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
232,921
|
234,788
|
236,786
|
243,132
|
247,600
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
232,921
|
234,788
|
236,786
|
243,132
|
247,600
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
176,800
|
176,800
|
176,800
|
176,800
|
176,800
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
471
|
471
|
471
|
471
|
471
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,355
|
54,246
|
56,221
|
62,506
|
66,938
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46,394
|
46,394
|
46,394
|
46,394
|
62,530
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,961
|
7,852
|
9,827
|
16,112
|
4,409
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,295
|
3,272
|
3,294
|
3,355
|
3,390
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
410,366
|
409,563
|
393,310
|
469,561
|
473,854
|