TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
175,829
|
171,362
|
196,806
|
222,674
|
212,421
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,367
|
10,050
|
8,672
|
19,921
|
25,419
|
1. Tiền
|
10,367
|
10,050
|
8,672
|
19,921
|
25,419
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,000
|
0
|
0
|
0
|
7,762
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,762
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
79,058
|
61,544
|
102,140
|
125,516
|
123,536
|
1. Phải thu khách hàng
|
66,630
|
51,131
|
95,108
|
105,583
|
122,815
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,963
|
9,863
|
6,416
|
5,376
|
170
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,465
|
551
|
615
|
557
|
551
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
73,196
|
96,867
|
82,988
|
74,324
|
52,696
|
1. Hàng tồn kho
|
73,196
|
96,867
|
82,988
|
74,324
|
52,696
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,209
|
2,902
|
3,006
|
2,912
|
3,009
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
96
|
50
|
282
|
265
|
193
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,113
|
2,852
|
2,724
|
2,648
|
2,816
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
188,411
|
186,846
|
184,512
|
183,119
|
191,388
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
20
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
20
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
95,108
|
92,792
|
91,532
|
90,346
|
92,269
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65,055
|
63,037
|
62,077
|
61,189
|
63,411
|
- Nguyên giá
|
79,729
|
78,675
|
78,675
|
78,675
|
81,803
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,674
|
-15,637
|
-16,598
|
-17,485
|
-18,392
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,758
|
4,648
|
4,537
|
4,426
|
4,316
|
- Nguyên giá
|
5,266
|
5,266
|
5,266
|
5,266
|
5,266
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-507
|
-618
|
-729
|
-839
|
-950
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25,295
|
25,107
|
24,918
|
24,730
|
24,542
|
- Nguyên giá
|
28,677
|
28,677
|
28,677
|
28,677
|
28,677
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,382
|
-3,571
|
-3,759
|
-3,947
|
-4,135
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
79,471
|
80,294
|
79,379
|
78,477
|
77,647
|
- Nguyên giá
|
89,439
|
91,190
|
91,190
|
91,190
|
91,252
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,968
|
-10,896
|
-11,811
|
-12,714
|
-13,605
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,832
|
13,740
|
13,600
|
13,485
|
18,374
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,832
|
13,740
|
13,600
|
13,485
|
18,374
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
364,240
|
358,208
|
381,318
|
405,793
|
403,809
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
149,482
|
142,013
|
162,760
|
183,623
|
176,879
|
I. Nợ ngắn hạn
|
139,287
|
134,507
|
156,907
|
176,766
|
172,273
|
1. Vay và nợ ngắn
|
119,951
|
115,140
|
125,412
|
143,890
|
149,216
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
10,876
|
17,052
|
29,803
|
28,508
|
20,900
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
784
|
11
|
107
|
1
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
283
|
581
|
280
|
434
|
754
|
6. Phải trả người lao động
|
434
|
566
|
541
|
538
|
612
|
7. Chi phí phải trả
|
7,543
|
0
|
263
|
3,203
|
478
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
200
|
384
|
595
|
86
|
312
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,195
|
7,506
|
5,853
|
6,858
|
4,606
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
189
|
407
|
207
|
407
|
407
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,006
|
7,100
|
5,646
|
6,451
|
4,199
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
214,758
|
216,195
|
218,558
|
222,170
|
226,930
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
214,758
|
216,195
|
218,558
|
222,170
|
226,930
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
136,000
|
136,000
|
136,000
|
136,000
|
176,800
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
471
|
471
|
471
|
471
|
471
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75,130
|
76,553
|
78,898
|
82,468
|
46,398
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,157
|
3,170
|
3,189
|
3,230
|
3,261
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
364,240
|
358,208
|
381,318
|
405,793
|
403,809
|