単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 175,829 171,362 196,806 222,674 212,421
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,367 10,050 8,672 19,921 25,419
1. Tiền 10,367 10,050 8,672 19,921 25,419
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 0 0 0 7,762
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 7,762
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79,058 61,544 102,140 125,516 123,536
1. Phải thu khách hàng 66,630 51,131 95,108 105,583 122,815
2. Trả trước cho người bán 10,963 9,863 6,416 5,376 170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,465 551 615 557 551
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 73,196 96,867 82,988 74,324 52,696
1. Hàng tồn kho 73,196 96,867 82,988 74,324 52,696
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,209 2,902 3,006 2,912 3,009
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 96 50 282 265 193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,113 2,852 2,724 2,648 2,816
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 188,411 186,846 184,512 183,119 191,388
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 20 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 20 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 95,108 92,792 91,532 90,346 92,269
1. Tài sản cố định hữu hình 65,055 63,037 62,077 61,189 63,411
- Nguyên giá 79,729 78,675 78,675 78,675 81,803
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,674 -15,637 -16,598 -17,485 -18,392
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,758 4,648 4,537 4,426 4,316
- Nguyên giá 5,266 5,266 5,266 5,266 5,266
- Giá trị hao mòn lũy kế -507 -618 -729 -839 -950
3. Tài sản cố định vô hình 25,295 25,107 24,918 24,730 24,542
- Nguyên giá 28,677 28,677 28,677 28,677 28,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,382 -3,571 -3,759 -3,947 -4,135
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 79,471 80,294 79,379 78,477 77,647
- Nguyên giá 89,439 91,190 91,190 91,190 91,252
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,968 -10,896 -11,811 -12,714 -13,605
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,832 13,740 13,600 13,485 18,374
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,832 13,740 13,600 13,485 18,374
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 364,240 358,208 381,318 405,793 403,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 149,482 142,013 162,760 183,623 176,879
I. Nợ ngắn hạn 139,287 134,507 156,907 176,766 172,273
1. Vay và nợ ngắn 119,951 115,140 125,412 143,890 149,216
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,876 17,052 29,803 28,508 20,900
4. Người mua trả tiền trước 0 784 11 107 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 283 581 280 434 754
6. Phải trả người lao động 434 566 541 538 612
7. Chi phí phải trả 7,543 0 263 3,203 478
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 200 384 595 86 312
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,195 7,506 5,853 6,858 4,606
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 189 407 207 407 407
4. Vay và nợ dài hạn 10,006 7,100 5,646 6,451 4,199
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 214,758 216,195 218,558 222,170 226,930
I. Vốn chủ sở hữu 214,758 216,195 218,558 222,170 226,930
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,000 136,000 136,000 136,000 176,800
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 471 471 471 471 471
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,130 76,553 78,898 82,468 46,398
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,157 3,170 3,189 3,230 3,261
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 364,240 358,208 381,318 405,793 403,809