単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 212,421 221,230 222,673 207,884 244,012
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,419 22,253 8,375 23,536 8,711
1. Tiền 25,419 22,253 8,375 23,536 8,711
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,762 12,162 32,242 42,850 23,825
1. Đầu tư ngắn hạn 7,762 7,762 32,242 42,850 23,325
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 123,536 136,238 168,386 115,770 149,737
1. Phải thu khách hàng 122,815 128,524 158,992 101,903 148,715
2. Trả trước cho người bán 170 1,163 8,786 13,422 686
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 551 551 608 445 336
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 52,696 47,892 11,168 22,991 57,625
1. Hàng tồn kho 52,696 47,892 11,168 22,991 57,625
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,009 2,685 2,502 2,737 4,114
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 193 123 235 202 274
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,816 2,562 2,267 2,534 3,840
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 191,388 189,136 186,890 185,425 225,549
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92,269 91,077 89,848 89,356 92,145
1. Tài sản cố định hữu hình 63,411 62,518 61,587 63,302 66,372
- Nguyên giá 81,803 81,857 81,857 84,523 88,910
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,392 -19,339 -20,271 -21,221 -22,538
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,316 4,205 4,094 2,072 1,976
- Nguyên giá 5,266 5,266 5,266 3,354 2,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -950 -1,060 -1,171 -1,282 -546
3. Tài sản cố định vô hình 24,542 24,354 24,167 23,982 23,797
- Nguyên giá 28,677 28,677 28,677 28,677 28,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,135 -4,323 -4,511 -4,695 -4,880
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 77,647 76,743 75,840 74,937 74,033
- Nguyên giá 91,252 91,252 91,252 91,252 91,252
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,605 -14,509 -15,412 -16,315 -17,219
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,374 18,296 18,183 18,059 17,911
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,374 18,296 18,183 18,059 17,911
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 403,809 410,366 409,563 393,310 469,561
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 176,879 177,445 174,775 156,523 226,429
I. Nợ ngắn hạn 172,273 172,839 171,163 151,290 214,560
1. Vay và nợ ngắn 149,216 145,366 130,911 135,741 175,118
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,900 25,080 37,833 13,287 36,432
4. Người mua trả tiền trước 1 302 28 593 784
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 754 1,071 1,024 544 902
6. Phải trả người lao động 612 594 558 582 649
7. Chi phí phải trả 478 0 393 121 675
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 312 425 416 422 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,606 4,606 3,612 5,233 11,869
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 407 407 407 407 441
4. Vay và nợ dài hạn 4,199 4,199 3,205 4,826 11,427
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226,930 232,921 234,788 236,786 243,132
I. Vốn chủ sở hữu 226,930 232,921 234,788 236,786 243,132
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 176,800 176,800 176,800 176,800 176,800
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 471 471 471 471 471
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,398 52,355 54,246 56,221 62,506
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,261 3,295 3,272 3,294 3,355
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 403,809 410,366 409,563 393,310 469,561